Xuýt xoa

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Phát ra những tiếng gió biểu thị cảm giác đau, rét, hoặc sự tiếc rẻ, kinh ngạc trước việc gì.
Ví dụ: Tôi đập ngón tay vào cửa, đau quá chỉ biết xuýt xoa.
Nghĩa: Phát ra những tiếng gió biểu thị cảm giác đau, rét, hoặc sự tiếc rẻ, kinh ngạc trước việc gì.
1
Học sinh tiểu học
  • Bé vấp ngã, ôm đầu gối xuýt xoa.
  • Gió lạnh ùa vào, cả lớp xuýt xoa kéo áo khoác lại.
  • Thấy bạn làm rơi kem, cả bọn xuýt xoa tiếc.
  • Sáng sớm, em thò tay ra khỏi chăn liền xuýt xoa vì lạnh.
  • Nhìn bức tranh đẹp, em xuýt xoa khen.
  • Em bị xước tay, vừa thổi vừa xuýt xoa.
  • Mẹ mở nắp nồi, hơi nóng bốc lên làm em xuýt xoa né tránh.
  • Nghe tin đội mình suýt thắng, tụi em xuýt xoa mãi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn trẹo chân khi đá bóng, ngồi ôm cổ chân mà xuýt xoa.
  • Ra sân trường mùa đông, bọn mình xuýt xoa, xoa tay tìm nắng.
  • Đọc điểm của lớp bên, mấy đứa xuýt xoa vừa tiếc vừa nể.
  • Gió lạnh tạt vào mặt, nó cắn môi, xuýt xoa vì rát.
  • Đứng chờ xe buýt trong gió bấc, nó cứ xuýt xoa, kéo khăn che mặt.
  • Nhìn chiếc máy mới, nó xuýt xoa vì quá xịn.
  • Sau giờ thể dục, mấy đứa xuýt xoa vì cơ bắp nhức mỏi.
  • Gặp mưa phùn, áo ướt sũng, cả nhóm run và xuýt xoa tìm chỗ trú.
  • Thấy bạn bỏ lỡ cơ hội ghi bàn, cả khán đài xuýt xoa đầy tiếc nuối.
3
Người trưởng thành
  • Tôi đập ngón tay vào cửa, đau quá chỉ biết xuýt xoa.
  • Sáng sớm rét cắt da, ai cũng xuýt xoa kéo cổ áo.
  • Ai cũng xuýt xoa khi thấy món đồ quá đắt.
  • Cơn đau răng âm ỉ khiến anh nằm co, xuýt xoa từng chặp.
  • Bước xuống bến sông, hơi lạnh phả lên khiến tôi xuýt xoa, hít một hơi để giữ ấm.
  • Đứng trước căn nhà cổ còn nguyên vẹn, tôi xuýt xoa vì vẻ đẹp hiếm thấy.
  • Trời trở gió, vết sẹo cũ rát lên, chị khép áo mà xuýt xoa.
  • Gió mùa hất qua hẻm nhỏ, chị bán hàng xuýt xoa, xoa tay trên bếp than đỏ.
  • Ông chủ xuýt xoa tiếc rẻ khi hợp đồng sụt khỏi tay vào phút chót.
  • Nắn lại vai bị căng, tôi thở hắt ra, xuýt xoa như để dịu đi.
  • Đêm về trên cao nguyên, chúng tôi ngồi bên lửa, xuýt xoa nghe củi nổ tách tách.
  • Nghe bản nhạc lần đầu, tôi xuýt xoa, ngạc nhiên vì giai điệu vừa quen vừa lạ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Phát ra những tiếng gió biểu thị cảm giác đau, rét, hoặc sự tiếc rẻ, kinh ngạc trước việc gì.
Từ đồng nghĩa:
suýt soa
Từ Cách sử dụng
xuýt xoa Biểu cảm, thường là phản ứng tức thời, mạnh mẽ trước cảm giác khó chịu hoặc sự ngạc nhiên. Ví dụ: Ai cũng xuýt xoa khi thấy món đồ quá đắt.
suýt soa Trung tính, biểu thị cảm xúc tương tự (đau, rét, tiếc rẻ, kinh ngạc). Ví dụ: Bà cụ suýt soa khi thấy đứa cháu bị ngã.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác đau, lạnh hoặc ngạc nhiên, tiếc nuối trong các tình huống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất miêu tả hoặc tường thuật sinh động.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hiệu ứng âm thanh, tăng tính biểu cảm cho nhân vật hoặc tình huống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ như đau đớn, lạnh giá, hoặc ngạc nhiên.
  • Thuộc phong cách khẩu ngữ, thường không trang trọng.
  • Thích hợp trong các tình huống cần sự diễn đạt sinh động và gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh cảm giác hoặc phản ứng tự nhiên trước một tình huống.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm giác hoặc tình huống cụ thể để tăng tính biểu cảm.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cảm giác khác như "rên rỉ" hoặc "than thở" nhưng "xuýt xoa" thường mang tính chất nhẹ nhàng hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách tự nhiên và chính xác.
  • Không nên lạm dụng trong văn viết để tránh làm giảm tính trang trọng của văn bản.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cô ấy xuýt xoa vì lạnh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các trạng từ chỉ mức độ (rất, hơi), danh từ chỉ cảm giác (đau, lạnh), hoặc cụm từ chỉ nguyên nhân (vì tiếc rẻ, vì kinh ngạc).