Thở dài

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Thở ra một hơi dài khi có điều phiền muộn.
Ví dụ: Anh thở dài khi kế hoạch bị hoãn.
Nghĩa: Thở ra một hơi dài khi có điều phiền muộn.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan nhìn điểm kiểm tra rồi thở dài.
  • Con làm rơi ly sữa, mẹ chỉ thở dài mà không mắng.
  • Trời mưa đúng lúc con sắp ra sân chơi, con thở dài tiếc nuối.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nộp bài muộn, cậu ấy thở dài vì biết sẽ bị trừ điểm.
  • Nghe tin đội mình thua ở phút cuối, cả lớp khẽ thở dài thất vọng.
  • Đứng trước trang giấy trắng quá lâu, cô bé thở dài rồi gập vở lại.
3
Người trưởng thành
  • Anh thở dài khi kế hoạch bị hoãn.
  • Đêm xuống, chị thở dài, thấy mình đã cố mà kết quả vẫn lỡ hẹn.
  • Nghe con số trên hoá đơn, ông chỉ khẽ thở dài, rồi tính lại chi tiêu.
  • Giữa cuộc trò chuyện lỡ nhịp, tôi thở dài để nuốt nỗi buồn vào trong.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thở ra một hơi dài khi có điều phiền muộn.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
mỉm cười hớn hở
Từ Cách sử dụng
thở dài trung tính, sắc thái buồn/chán; khẩu ngữ–viết đều dùng Ví dụ: Anh thở dài khi kế hoạch bị hoãn.
than thở mạnh hơn, bộc bạch nỗi buồn; khẩu ngữ Ví dụ: Nghe tin đó, cô chỉ than thở một câu rồi im lặng.
não nuột văn chương, sắc thái bi ai; mạnh Ví dụ: Bà cụ não nuột trước cảnh nhà tiêu điều.
mỉm cười trung tính, vui nhẹ; phổ thông Ví dụ: Nhận tin vui, cô mỉm cười thay vì thở dài.
hớn hở khẩu ngữ, vui rõ; mạnh Ví dụ: Anh hớn hở bước vào phòng, chẳng còn thở dài như hôm qua.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác mệt mỏi, chán nản hoặc thất vọng trong cuộc sống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất cá nhân hoặc tường thuật cảm xúc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường được sử dụng để miêu tả tâm trạng nhân vật, tạo không khí buồn bã hoặc trầm tư.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc tiêu cực như buồn bã, thất vọng hoặc mệt mỏi.
  • Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác chán nản hoặc thất vọng một cách nhẹ nhàng.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động thở khác như "thở phào" (thở ra nhẹ nhõm).
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái cảm xúc.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "anh ấy thở dài".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người (chủ ngữ) và có thể kết hợp với trạng từ chỉ mức độ như "rất".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...