Hiện thực khách quan

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tự nhiên, thế giới vật chất tồn tại ở bên ngoài và độc lập đối với ý thức con người
Ví dụ: Thế giới vật chất tồn tại độc lập với ý nghĩ của ta: đó là hiện thực khách quan.
Nghĩa: Tự nhiên, thế giới vật chất tồn tại ở bên ngoài và độc lập đối với ý thức con người
1
Học sinh tiểu học
  • Đá, cây và con suối ngoài sân trường là hiện thực khách quan, có thật dù em có nhìn hay không.
  • Mặt trời vẫn mọc mỗi sáng; đó là hiện thực khách quan của thiên nhiên.
  • Cơn mưa làm ướt sân; đó là hiện thực khách quan, không theo ý muốn của ai.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Dù chúng ta tranh luận thế nào, trái đất vẫn quay quanh mặt trời: đó là hiện thực khách quan.
  • Tiếng sóng vỗ bờ vẫn tồn tại ngoài bờ biển, chẳng cần ai nghĩ đến; đó là hiện thực khách quan.
  • Khi tắt đèn, căn phòng vẫn có bàn ghế ở đó, vì chúng thuộc về hiện thực khách quan.
3
Người trưởng thành
  • Thế giới vật chất tồn tại độc lập với ý nghĩ của ta: đó là hiện thực khách quan.
  • Những con đường vẫn lạnh khi đêm xuống, nhắc ta về hiện thực khách quan không chiều theo cảm xúc.
  • Sau mọi giả thuyết và ước ao, tảng đá trước mặt vẫn nặng như thế: hiện thực khách quan đặt ra giới hạn cho ta.
  • Ta có thể lạc trong ý tưởng, nhưng cơn gió thổi buốt da kéo ta về với hiện thực khách quan.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết học thuật, triết học, và báo chí khi thảo luận về bản chất của thực tại.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong triết học, khoa học xã hội và tự nhiên khi phân tích về thực tại và nhận thức.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự khách quan, trung lập, không mang cảm xúc cá nhân.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết học thuật và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các khái niệm triết học hoặc khoa học liên quan đến thực tại.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản không chuyên sâu.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ triết học khác để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các khái niệm như "thực tế" hoặc "thực tại" trong ngữ cảnh không chuyên sâu.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác và tránh nhầm lẫn với các từ gần nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hiện thực khách quan này", "một hiện thực khách quan".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và các từ chỉ định như "này", "đó".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...