Hiện thân
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(Thần linh) hiện ra thành hình người hoặc động vật cụ thể, theo tín ngưỡng tôn giáo.
Ví dụ:
Người xưa tin vị thần có thể hiện thân thành kẻ hành khất để thử lòng người.
2.
danh từ
Hình người hoặc động vật cụ thể mà thần linh qua đó hiện ra.
Ví dụ:
Người đàn bà áo chàm được họ tin là hiện thân của Mẫu Thượng Ngàn.
3.
danh từ
(văn chương). Người được coi là biểu hiện cụ thể của một điều gì.
Nghĩa 1: (Thần linh) hiện ra thành hình người hoặc động vật cụ thể, theo tín ngưỡng tôn giáo.
1
Học sinh tiểu học
- Người làng nói thần suối đã hiện thân thành con cá lớn.
- Bà kể rằng Bà Tổ đã hiện thân thành cô gái áo trắng.
- Trong truyện, thần rừng hiện thân thành con hươu dẫn đường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Dân chài tin cá Ông là thần biển hiện thân để che chở thuyền bè.
- Trong lễ hội, người ta tin vị thần làng đôi khi hiện thân thành cụ già đi quanh đình.
- Truyền thuyết kể thần núi hiện thân thành chim lạ để báo điềm lành.
3
Người trưởng thành
- Người xưa tin vị thần có thể hiện thân thành kẻ hành khất để thử lòng người.
- Những câu chuyện bên bếp lửa đều bắt đầu từ niềm tin: thần linh hiện thân trong dáng dấp rất đời thường.
- Ở nhiều vùng, cá voi được xem là hiện thân của thần biển, mang lại bình an cho ngư dân.
- Dẫu lý trí hoài nghi, ký ức tuổi thơ vẫn giữ nguyên cảm giác rùng mình khi nghe chuyện thần rừng hiện thân trong đêm mưa.
Nghĩa 2: Hình người hoặc động vật cụ thể mà thần linh qua đó hiện ra.
1
Học sinh tiểu học
- Người ta thờ con rùa vì tin đó là hiện thân của thần hồ.
- Ngư dân coi cá voi là hiện thân của thần biển.
- Bức tượng cổ được dân làng xem là hiện thân của vị thần bảo hộ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong truyện dân gian, con hạc trắng là hiện thân của bà tiên giúp đỡ người hiền.
- Ông từ nói pho tượng đá này là hiện thân của thần làng, nên ai cũng gìn giữ.
- Con nai xuất hiện đúng mùa lễ hội, được xem là hiện thân của thần rừng theo tín ngưỡng địa phương.
3
Người trưởng thành
- Người đàn bà áo chàm được họ tin là hiện thân của Mẫu Thượng Ngàn.
- Con cá khổng lồ trôi dạt vào bờ được đón rước như hiện thân của thần Nam Hải.
- Với dân bản, cây đa đầu suối là hiện thân của tổ tiên canh giữ núi rừng.
- Tấm mặt nạ gỗ phủ sơn then là hiện thân của linh hồn bảo hộ trong nghi lễ lên đồng.
Nghĩa 3: (văn chương). Người được coi là biểu hiện cụ thể của một điều gì.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về tôn giáo, văn hóa hoặc phân tích nhân vật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để miêu tả nhân vật hoặc biểu tượng mang ý nghĩa sâu sắc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong nghiên cứu tôn giáo, văn hóa và nhân học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trang trọng và sâu sắc.
- Thích hợp cho văn viết và văn chương hơn là khẩu ngữ.
- Thể hiện sự tôn kính hoặc sự tôn vinh đối tượng được nhắc đến.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự hiện diện cụ thể của một ý niệm trừu tượng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh thông thường hoặc không trang trọng.
- Thường đi kèm với các từ chỉ thần linh, biểu tượng hoặc nhân vật có ý nghĩa đặc biệt.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "biểu hiện" hoặc "hóa thân" trong một số ngữ cảnh.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh tôn giáo hoặc văn chương khi sử dụng từ này.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ý nghĩa sâu xa và biểu tượng của từ trong từng ngữ cảnh cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
"Hiện thân" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Hiện thân" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "hiện thân" thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "cái". Khi là động từ, nó thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "hiện thân" thường kết hợp với các tính từ hoặc cụm danh từ khác. Khi là động từ, nó thường đi kèm với các trạng từ chỉ thời gian hoặc cách thức.






Danh sách bình luận