Hoá thân

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Biến đi và hiện ra lại thành một người hoặc vật cụ thể khác nào đó.
Ví dụ: Trong tích xưa, vị thần hoá thân thành người thường để dò lòng dân.
Nghĩa: Biến đi và hiện ra lại thành một người hoặc vật cụ thể khác nào đó.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong truyện cổ tích, cô tiên hoá thân thành bà lão để giúp đỡ cô bé.
  • Chú ếch trong phim hoạt hình hoá thân thành hoàng tử khi được hôn.
  • Ông Bụt hoá thân thành người lái đò để chỉ đường cho cậu bé.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhân vật phù thuỷ hoá thân thành cô gái trẻ để lừa chàng trai trong truyện.
  • Thần rừng hoá thân thành con hươu trắng, dẫn lũ trẻ ra khỏi khu rừng tối.
  • Trong truyền thuyết, vị anh hùng hoá thân thành cơn gió, xuất hiện ở khắp chiến trường.
3
Người trưởng thành
  • Trong tích xưa, vị thần hoá thân thành người thường để dò lòng dân.
  • Có lúc ta ước mình hoá thân thành chiếc lá, rơi nhẹ khỏi những ồn ào đang níu giữ.
  • Gã yêu tinh hoá thân thành thương nhân lịch lãm, che giấu ánh mắt gian tà sau nụ cười nhã nhặn.
  • Người kể chuyện để nhân vật hoá thân thành con sói, qua đó phơi bày bản năng săn mồi trong mỗi con người.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Biến đi và hiện ra lại thành một người hoặc vật cụ thể khác nào đó.
Từ đồng nghĩa:
hoá thành biến thân đầu thai giáng sinh
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hoá thân trung tính; sắc thái huyền ảo/thiêng, thường dùng trong văn chương, tôn giáo, thần thoại Ví dụ: Trong tích xưa, vị thần hoá thân thành người thường để dò lòng dân.
hoá thành trung tính; bao quát, dùng trong kể chuyện, văn chương Ví dụ: Theo truyền thuyết, vị thần hoá thành chim lạ.
biến thân trung tính-hiếm; sắc thái cổ/văn chương Ví dụ: Nàng tiên biến thân thành cô gái trần gian.
đầu thai tôn giáo/Phật giáo; mang màu sắc luân hồi, trang trọng hơn Ví dụ: Người ta tin ông đầu thai làm đứa trẻ ấy.
giáng sinh tôn giáo; sắc thái thiêng liêng, nói về thần/đấng thiêng xuất hiện ở đời Ví dụ: Tín đồ tin vị thần giáng sinh để cứu độ.
tiêu vong văn chương; biến mất hẳn, không còn tái hiện Ví dụ: Hồn ma tiêu vong khi trời sáng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về nghệ thuật, văn hóa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Rất phổ biến, dùng để miêu tả sự biến đổi của nhân vật hoặc hình tượng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các ngành liên quan đến nghệ thuật biểu diễn, điện ảnh.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự biến đổi kỳ diệu, thường mang sắc thái huyền bí hoặc nghệ thuật.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả sự biến đổi đặc biệt của nhân vật trong tác phẩm nghệ thuật.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc khi không có sự biến đổi rõ rệt.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ nhân vật hoặc hình tượng cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "biến hóa" nhưng "hoá thân" nhấn mạnh vào sự hiện diện mới.
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh nghệ thuật để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "hoá thân thành nhân vật".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc vật, ví dụ: "hoá thân thành anh hùng".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...