He
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tỏ ra có ý muốn chống lại, bằng lời nói hoặc cử chỉ.
Ví dụ:
Tôi nói nhẹ mà anh vẫn he, gân cổ cãi.
Nghĩa: Tỏ ra có ý muốn chống lại, bằng lời nói hoặc cử chỉ.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam he lại khi bị bạn trêu, mặt cau và tay khoanh trước ngực.
- Con mèo bị chọc, nó he lên, đuôi vểnh cao.
- Bé không muốn nhường đồ chơi nên cứ he, quay đi chỗ khác.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó bị phê bình nhưng vẫn he, nạt lại vài câu rồi bỏ ra ngoài.
- Con chó bị giật đồ ăn liền he, gầm gừ giữ khay.
- Cậu ấy cứ he mỗi khi nghe góp ý, vai căng và mắt lườm.
3
Người trưởng thành
- Tôi nói nhẹ mà anh vẫn he, gân cổ cãi.
- Chỉ cần ai đụng đến quyền lợi là anh ta he ngay, giọng gắt và tay chỉ chỏ.
- Đứa trẻ lớn lên trong quát mắng, quen he trước khi chịu lắng nghe.
- Đến lúc mệt rồi, mình không he nữa, chọn cách nói rõ ràng và đi thẳng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tỏ ra có ý muốn chống lại, bằng lời nói hoặc cử chỉ.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| he | Thái độ thách thức, bất phục tùng, thường dùng trong ngữ cảnh có sự đối kháng hoặc không đồng tình. Ví dụ: Tôi nói nhẹ mà anh vẫn he, gân cổ cãi. |
| ho he | Thường dùng kèm theo ý phủ định. Ví dụ: Trong giờ kiểm tra, cả lớp im phăng phắc, không một bạn nào dám ho he. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi ai đó muốn thể hiện sự không đồng ý hoặc phản đối một cách rõ ràng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để thể hiện tính cách nhân vật hoặc tạo kịch tính.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự phản đối hoặc không đồng ý, thường mang sắc thái tiêu cực.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật hoặc khi muốn nhấn mạnh sự phản đối.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần giữ thái độ trung lập.
- Thường đi kèm với ngữ điệu mạnh để nhấn mạnh ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự nhưng trang trọng hơn như "phản đối".
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "anh ấy he lại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc đại từ nhân xưng, ví dụ: "anh ấy he lại".






Danh sách bình luận