Ho he
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(thường dùng có kèm ý phủ định). Tỏ ra, bằng lời nói hoặc cử chỉ, có ý muốn chống lại. Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (thường dùng có kèm ý phủ định). Tỏ ra, bằng lời nói hoặc cử chỉ, có ý muốn chống lại.
Từ đồng nghĩa:
hé răng
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ho he | Khẩu ngữ, thường dùng với ý phủ định, chỉ sự phản kháng nhỏ, yếu ớt hoặc sự không dám phản kháng. Ví dụ: |
| hé răng | Khẩu ngữ, thường dùng với ý phủ định, chỉ sự phản kháng nhỏ nhất bằng lời nói. Ví dụ: Anh ta không dám hé răng nửa lời trước mặt sếp. |
| phục tùng | Trang trọng, chỉ sự tuân theo hoàn toàn, không phản kháng hay chống đối. Ví dụ: Người lính phải phục tùng mệnh lệnh cấp trên. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự im lặng hoặc không dám phản đối trong các tình huống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả tâm lý nhân vật trong các tác phẩm văn học.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thách thức hoặc áp lực khiến người khác không dám phản ứng.
- Thuộc khẩu ngữ, mang sắc thái không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự im lặng hoặc không dám phản đối của ai đó.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Thường đi kèm với ý phủ định để nhấn mạnh sự không phản ứng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự im lặng khác nhưng "ho he" thường mang ý nghĩa bị áp lực.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai ý nghĩa khi sử dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "không ho he".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với phó từ phủ định như "không".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới






Danh sách bình luận