Hậu nghiệm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
xem a posteriori.
Ví dụ:
Quyết định được đưa ra dựa trên phân tích hậu nghiệm của dữ liệu.
Nghĩa: xem a posteriori.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo cho cả lớp đo nhiệt độ nước nhiều lần rồi rút kết luận hậu nghiệm.
- Nhìn trời mưa cả tuần, em nói hậu nghiệm rằng sân sẽ vẫn ướt vào sáng mai.
- Sau khi trồng thử, em biết hậu nghiệm: cây này thích nắng hơn bóng râm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bài thực hành giúp chúng mình có chứng cứ hậu nghiệm để khẳng định phản ứng tỏa nhiệt.
- Từ số liệu điểm danh, lớp trưởng nói hậu nghiệm: thứ hai thường vắng nhiều hơn.
- Sau mùa giải, huấn luyện viên rút ra nhận xét hậu nghiệm về chiến thuật chuyển bóng.
3
Người trưởng thành
- Quyết định được đưa ra dựa trên phân tích hậu nghiệm của dữ liệu.
- Nhìn lại các lần triển khai thất bại, tôi học được một bài học hậu nghiệm: đừng bỏ qua kiểm thử người dùng.
- Các kết luận hậu nghiệm rất thuyết phục khi có chuỗi bằng chứng nhất quán chống đỡ.
- Ta chỉ dám nói hậu nghiệm rằng cơ may đã nghiêng về bên biết chuẩn bị tốt hơn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản học thuật, đặc biệt là trong triết học và khoa học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong triết học, logic học và các ngành khoa học tự nhiên.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự phân tích dựa trên kinh nghiệm hoặc dữ liệu thực tế.
- Phong cách trang trọng, thường gặp trong văn viết học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến việc rút ra kết luận từ kinh nghiệm hoặc dữ liệu thực tế.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến phân tích khoa học.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tiên nghiệm" (a priori), cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- Người học cần hiểu rõ bối cảnh khoa học hoặc triết học để sử dụng từ này một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ; thường làm định ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép Hán-Việt, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "phân tích hậu nghiệm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ hoặc động từ, ví dụ: "kết quả hậu nghiệm", "nghiên cứu hậu nghiệm".






Danh sách bình luận