Hát tuồng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
xem tuồng.
Ví dụ: Tối qua tôi mua vé xem một suất hát tuồng ở rạp cổ.
Nghĩa: xem tuồng.
1
Học sinh tiểu học
  • Hôm nay lớp em đi xem hát tuồng ở nhà văn hóa.
  • Ông kể em nghe về mặt nạ sặc sỡ trong hát tuồng.
  • Trống nổi lên, màn kéo ra, đoàn hát tuồng bắt đầu diễn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chúng mình bàn nhau đi xem hát tuồng để hiểu thêm về văn hóa cổ truyền.
  • Tiếng phách dồn dập mở màn vở hát tuồng, cả rạp im bặt theo dõi.
  • Nhìn nét vẽ trên khuôn mặt diễn viên hát tuồng, mình thấy như đọc được tính cách nhân vật.
3
Người trưởng thành
  • Tối qua tôi mua vé xem một suất hát tuồng ở rạp cổ.
  • Hát tuồng giữ trong nó nhịp thở của lịch sử, mỗi động tác như một ký ức được chắt lọc.
  • Giữa thành phố ồn ào, một đêm hát tuồng bỗng làm tôi dịu lại, như gặp người quen cũ của văn hóa.
  • Nghe tiếng trống chầu mở lối cho hát tuồng, tôi chợt hiểu vì sao ông bà vẫn say mê nghệ thuật này.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, nghệ thuật truyền thống.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong các tác phẩm nghiên cứu về nghệ thuật sân khấu truyền thống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường được sử dụng trong các tài liệu nghiên cứu về nghệ thuật biểu diễn và văn hóa dân gian.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và tôn kính đối với nghệ thuật truyền thống.
  • Thường xuất hiện trong ngữ cảnh văn hóa, nghệ thuật, không thuộc khẩu ngữ hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về nghệ thuật sân khấu truyền thống của Việt Nam.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến nghệ thuật truyền thống.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ nghệ thuật biểu diễn khác như "cải lương", "chèo".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các loại hình nghệ thuật khác như "cải lương" hay "chèo".
  • "Hát tuồng" có thể được hiểu là một phần của "tuồng", nhưng nhấn mạnh vào khía cạnh biểu diễn.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh văn hóa và lịch sử của nghệ thuật này.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "một buổi hát tuồng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các lượng từ (một, vài), tính từ (hay, nổi tiếng), và động từ (xem, yêu thích).
tuồng hát bội chèo cải lương kịch sân khấu diễn viên vở hát múa
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...