Hao tiền tốn của
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
Tốn quá nhiều tiền của.
Ví dụ:
Chiến dịch quảng cáo kiểu đó rất hao tiền tốn của.
Nghĩa: Tốn quá nhiều tiền của.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc xe đồ chơi chạy pin này hao tiền tốn của lắm.
- Nuôi con thú cưng lạ có thể hao tiền tốn của.
- Sửa điện thoại cũ mãi thì hao tiền tốn của.
2
Học sinh THCS – THPT
- Theo đuổi trào lưu sắm đồ hiệu rất hao tiền tốn của.
- Chơi game nạp tiền liên tục đúng là hao tiền tốn của.
- Tổ chức sinh nhật rình rang có thể khá hao tiền tốn của.
3
Người trưởng thành
- Chiến dịch quảng cáo kiểu đó rất hao tiền tốn của.
- Theo đuổi dự án thiếu kế hoạch chỉ khiến doanh nghiệp hao tiền tốn của.
- Sửa căn nhà xuống cấp từng mảng, chắp vá, rốt cuộc càng hao tiền tốn của.
- Chạy theo đam mê nhưng không kiểm soát chi phí, niềm vui biến thành chuyện hao tiền tốn của.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự phàn nàn hoặc lo lắng về chi phí cao.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết mang tính chất bình luận hoặc phân tích kinh tế.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc cảm xúc về sự lãng phí.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác tiêu cực, thường là sự không hài lòng hoặc tiếc nuối.
- Thuộc khẩu ngữ, có thể mang tính chất phê phán nhẹ nhàng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự lãng phí hoặc chi tiêu không cần thiết.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách trung lập.
- Thường đi kèm với các tình huống chi tiêu cá nhân hoặc gia đình.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các cụm từ có nghĩa tương tự như "lãng phí" nhưng "hao tiền tốn của" nhấn mạnh vào chi phí tài chính.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Cụm động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là cụm từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy hao tiền tốn của nhiều lắm."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các danh từ chỉ người hoặc vật làm chủ ngữ, và có thể kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ như "rất", "quá".






Danh sách bình luận