Hạnh ngộ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(kiểu cách; ít dùng). Gặp nhau trong dịp may mắn.
Ví dụ: Trên đường công tác, tôi hạnh ngộ người thầy năm xưa.
Nghĩa: (kiểu cách; ít dùng). Gặp nhau trong dịp may mắn.
1
Học sinh tiểu học
  • Giữa hội chợ xuân, hai thầy trò hạnh ngộ, ai cũng mừng rỡ.
  • Trên chuyến xe về quê, em hạnh ngộ cô giáo cũ và được cô khen.
  • Trong buổi triển lãm tranh, bạn nhỏ hạnh ngộ tác giả mà mình yêu thích.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Giữa cơn mưa rào, chúng tôi hạnh ngộ dưới mái hiên và câu chuyện mở ra như nắng.
  • Trong trại hè, tớ hạnh ngộ một người bạn cùng đam mê khoa học, rồi kết thân ngay.
  • Lạc giữa phố lạ, mình hạnh ngộ chú hướng dẫn viên, nhờ đó hành trình bỗng nhẹ tênh.
3
Người trưởng thành
  • Trên đường công tác, tôi hạnh ngộ người thầy năm xưa.
  • Có những chiều thành phố lạ, ta hạnh ngộ một ánh nhìn, rồi nhớ mãi như duyên lành.
  • Giữa muôn vạn lịch trình chồng chéo, ta hạnh ngộ đúng người đúng lúc, và công việc bỗng hanh thông.
  • Ở một quán nhỏ cuối ngõ, tôi hạnh ngộ tri kỷ, để câu chuyện cũ bỗng xanh lại như lá non.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (kiểu cách; ít dùng). Gặp nhau trong dịp may mắn.
Từ đồng nghĩa:
may ngộ
Từ trái nghĩa:
bất ngộ lỡ duyên
Từ Cách sử dụng
hạnh ngộ trang trọng, văn chương; sắc thái tích cực, nhẹ Ví dụ: Trên đường công tác, tôi hạnh ngộ người thầy năm xưa.
may ngộ văn chương, hiếm; tích cực, nhẹ Ví dụ: Thật may ngộ, ta mới có dịp chuyện trò cùng anh.
bất ngộ văn chương, Hán Việt; trung tính hơi tiếc nuối Ví dụ: Đồng hành một quãng mà đành bất ngộ.
lỡ duyên khẩu ngữ–trung tính buồn; trái nghĩa theo bình diện cơ hội gặp gỡ Ví dụ: Đã nhiều lần lỡ duyên, chúng tôi không hạnh ngộ được.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong văn bản trang trọng hoặc mang tính chất kỷ niệm.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo cảm giác trang trọng, lãng mạn hoặc hoài niệm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc tích cực, may mắn và trân trọng.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hoặc văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự may mắn và ý nghĩa của cuộc gặp gỡ.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây cảm giác kiểu cách.
  • Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc bài viết mang tính chất kỷ niệm.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ đồng nghĩa như "gặp gỡ" nhưng "hạnh ngộ" mang sắc thái trang trọng hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chúng tôi hạnh ngộ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc đại từ nhân xưng, ví dụ: "bạn bè hạnh ngộ".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...