Hàng rào danh dự

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hàng người đứng hai bên đường để đón tiếp theo nghi thức long trọng.
Ví dụ: Họ dựng hàng rào danh dự để đón nguyên thủ quốc gia.
Nghĩa: Hàng người đứng hai bên đường để đón tiếp theo nghi thức long trọng.
1
Học sinh tiểu học
  • Các chiến sĩ xếp thành hàng rào danh dự để chào đón đoàn xe.
  • Cô giáo bảo chúng em đứng thành hàng rào danh dự khi đón khách.
  • Trống vang lên, hàng rào danh dự nở nụ cười chào cô bác.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đội nghi thức lập hàng rào danh dự, cờ phấp phới dẫn lối khách quý.
  • Khi nhạc chào mừng cất lên, hàng rào danh dự đứng ngay ngắn, tạo lối đi trang trọng.
  • Hàng rào danh dự như khung tranh, làm nổi bật nhân vật trung tâm của buổi lễ.
3
Người trưởng thành
  • Họ dựng hàng rào danh dự để đón nguyên thủ quốc gia.
  • Giữa tiếng quân nhạc, hàng rào danh dự mở ra một con đường ngập lễ nghi và ánh mắt nghiêm trang.
  • Hàng rào danh dự không chỉ là nghi thức, mà còn là thông điệp tôn kính gửi đến người được đón tiếp.
  • Trong khoảnh khắc ấy, bước chân ông đi giữa hàng rào danh dự, lịch sử như chạm tay vào hiện tại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về sự kiện chính trị, quân sự hoặc lễ hội lớn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh trang trọng, uy nghiêm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong lĩnh vực quân sự, ngoại giao.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, tôn kính.
  • Thường xuất hiện trong văn viết và các sự kiện chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả các sự kiện có tính nghi thức cao.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến nghi lễ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các cụm từ chỉ sự chào đón khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng để chỉ các hàng rào vật lý thông thường.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một hàng rào danh dự".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ số lượng (một, hai, nhiều) hoặc tính từ (dài, ngắn).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...