Hăng hắc

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
x. hắc, (láy).
Ví dụ: Căn phòng mới sơn còn mùi hăng hắc.
Nghĩa: x. hắc, (láy).
1
Học sinh tiểu học
  • Khói bếp bốc lên hăng hắc, làm mắt em cay.
  • Mùi sơn mới trong phòng hăng hắc, em phải mở cửa sổ.
  • Củ hành mới cắt có mùi hăng hắc, khiến em chảy nước mắt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khói đốt rơm lan qua sân, để lại mùi hăng hắc vương trên áo.
  • Mùi thuốc tẩy hăng hắc trong phòng thí nghiệm khiến cả nhóm phải đeo khẩu trang.
  • Cơn gió đưa mùi khói xe hăng hắc vào lớp, ai cũng nhăn mặt.
3
Người trưởng thành
  • Căn phòng mới sơn còn mùi hăng hắc.
  • Mùi khét hăng hắc lẫn trong hơi ẩm báo hiệu dây điện đã cháy sém.
  • Hơi men rẻ tiền vương hăng hắc nơi quán vắng, như một lời cảnh báo âm thầm.
  • Đêm trở gió, mùi khói đốt đồng hăng hắc len qua khe cửa, kéo theo cảm giác bồn chồn khó tả.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả mùi vị hoặc cảm giác không rõ ràng, hơi khó chịu.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác cụ thể.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái hơi khó chịu hoặc không rõ ràng.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
  • Gợi cảm giác mơ hồ, không cụ thể.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả một mùi hoặc cảm giác không rõ ràng, hơi khó chịu.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả cảm giác cá nhân.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "hắc" khi miêu tả mùi.
  • Khác biệt với "hắc" ở chỗ "hăng hắc" thường nhẹ hơn và không rõ ràng.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong văn bản trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "mùi hăng hắc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ (mùi, vị) hoặc phó từ chỉ mức độ (hơi, rất).