Hang cùng ngõ hẻm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nơi khuất nẻo, vắng vẻ, ít người qua lại (nói khái quát).
Ví dụ: Quán trà ấy ở trong một hang cùng ngõ hẻm, ít ai biết.
Nghĩa: Nơi khuất nẻo, vắng vẻ, ít người qua lại (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Chúng em đi lạc vào một hang cùng ngõ hẻm nên không thấy ai hỏi đường.
  • Con mèo chui vào hang cùng ngõ hẻm phía sau khu nhà, im ắng lạ thường.
  • Ở cuối xóm có một hang cùng ngõ hẻm, buổi tối rất vắng người.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bản đồ dẫn tụi mình rẽ vào một hang cùng ngõ hẻm, đèn đường thưa thớt và gió thổi lạnh gáy.
  • Cửa tiệm cũ nằm trong hang cùng ngõ hẻm, đi ngang mà không để ý là bỏ lỡ.
  • Mỗi lần nghĩ ngợi, tôi thường tạt vào một hang cùng ngõ hẻm để tránh ồn ào phố xá.
3
Người trưởng thành
  • Quán trà ấy ở trong một hang cùng ngõ hẻm, ít ai biết.
  • Những câu chuyện đời đôi khi phải tìm đến hang cùng ngõ hẻm mới nghe được giọng phố thì thầm.
  • Ảnh phố đẹp nhất, với tôi, không ở đại lộ mà ở những hang cùng ngõ hẻm lấm tấm rêu phong.
  • Ta lớn lên nhờ những lối vòng, những hang cùng ngõ hẻm của ký ức, nơi sự tĩnh lặng dạy ta biết lắng nghe.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những nơi xa xôi, ít người biết đến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất miêu tả hoặc văn chương.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh về những nơi hẻo lánh, bí ẩn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự xa xôi, hẻo lánh, có thể mang sắc thái tiêu cực hoặc trung tính tùy ngữ cảnh.
  • Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khuất nẻo, ít người biết đến của một địa điểm.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc kỹ thuật.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ địa điểm khác như "ngõ ngách" nhưng mang ý nghĩa hẻo lánh hơn.
  • Không nên dùng để chỉ những nơi đông đúc hoặc nổi tiếng.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "những hang cùng ngõ hẻm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ định (những, các) hoặc động từ chỉ hành động (đi, tìm).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...