Hàn ôn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(cũ; ít dùng). Như hàn huyên.
Ví dụ: Chiều muộn, tôi ghé quán quen và hàn ôn với bạn cũ.
Nghĩa: (cũ; ít dùng). Như hàn huyên.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiều nay, bà ngoại sang chơi, hai bà cháu hàn ôn chuyện vườn rau.
  • Sau buổi biểu diễn, cô và các bạn hàn ôn về bài hát mình thích.
  • Tết đến, anh em họ gặp nhau, ngồi hàn ôn chuyện ngày bé.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tan học, tụi mình ngồi dưới gốc phượng hàn ôn chuyện lớp cũ.
  • Lâu không gặp, hai đứa hàn ôn qua tin nhắn đến quên giờ ngủ.
  • Gặp lại thầy chủ nhiệm, chúng em hàn ôn chuyện đội bóng của trường.
3
Người trưởng thành
  • Chiều muộn, tôi ghé quán quen và hàn ôn với bạn cũ.
  • Ngồi bên hiên nhà, chúng tôi hàn ôn, chắp nối những mảnh ký ức tưởng đã rời tay.
  • Cuộc gọi dài xuyên đêm, chỉ để hàn ôn vài kỷ niệm và nghe nhau thở yên.
  • Giữa nhịp sống vội, một buổi hàn ôn đủ sưởi ấm cả mùa mưa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ hoặc thơ ca để tạo không khí trang trọng, cổ kính.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, cổ kính, thường gắn liền với bối cảnh lịch sử hoặc văn hóa truyền thống.
  • Thuộc phong cách văn chương, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo không khí cổ điển, trang trọng trong văn bản văn học.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hiện đại hoặc văn bản hành chính để tránh gây khó hiểu.
  • Thường được thay thế bằng từ "hàn huyên" trong ngữ cảnh hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với "hàn huyên" do nghĩa tương tự.
  • Chú ý đến bối cảnh sử dụng để tránh dùng sai phong cách.
  • Để dùng tự nhiên, nên hiểu rõ bối cảnh lịch sử và văn hóa của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "hàn ôn chuyện cũ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ sự việc hoặc sự kiện, ví dụ: "hàn ôn kỷ niệm".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...