Hàn đới

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đới ở bắc bán cầu hoặc nam bán cầu, khí hậu rất lạnh.
Ví dụ: Hàn đới là vùng khí hậu rất lạnh ở gần hai cực.
Nghĩa: Đới ở bắc bán cầu hoặc nam bán cầu, khí hậu rất lạnh.
1
Học sinh tiểu học
  • Ở hàn đới, tuyết phủ trắng suốt nhiều tháng.
  • Gấu trắng sống ở hàn đới vì nơi đó rất lạnh.
  • Bản đồ chỉ ra hàn đới nằm gần hai cực Trái Đất.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhiều loài động vật ở hàn đới phải có lớp mỡ dày để giữ ấm.
  • Mặt trời lên thấp ở hàn đới nên ngày đông kéo dài, ánh sáng yếu.
  • Con người đến hàn đới cần trang bị áo giữ nhiệt và lều chịu gió lạnh.
3
Người trưởng thành
  • Hàn đới là vùng khí hậu rất lạnh ở gần hai cực.
  • Trong nghiên cứu biến đổi khí hậu, hàn đới là nơi nhạy cảm với băng tan và mực nước biển dâng.
  • Những chuyến hải trình qua hàn đới luôn đòi hỏi kỷ luật thép và sự tôn trọng thiên nhiên khắc nghiệt.
  • Đứng trước gió buốt ở hàn đới, người ta mới hiểu sự ấm áp là một đặc ân giản dị.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đới ở bắc bán cầu hoặc nam bán cầu, khí hậu rất lạnh.
Từ đồng nghĩa:
đới lạnh
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hàn đới khoa học địa lí; trung tính, trang trọng; phạm vi nghĩa hẹp, chỉ vùng khí hậu cụ thể Ví dụ: Hàn đới là vùng khí hậu rất lạnh ở gần hai cực.
đới lạnh trung tính, khoa học; đồng nghĩa trực tiếp Ví dụ: Sinh vật hàn đới (đới lạnh) thích nghi với băng tuyết quanh năm.
nhiệt đới trung tính, khoa học; đối lập hệ khí hậu Ví dụ: Cây nhiệt đới không thể sống ở hàn đới.
ôn đới trung tính, khoa học; đối lập theo dải khí hậu ấm hơn Ví dụ: Mùa hè ôn đới ấm áp hơn hàn đới.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về địa lý, khí hậu hoặc môi trường.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong địa lý, khí hậu học và nghiên cứu môi trường.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và ngữ cảnh học thuật.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính mô tả.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả các vùng khí hậu lạnh ở hai cực của Trái Đất.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến địa lý hoặc khí hậu.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ vùng khí hậu khác như "ôn đới" hay "nhiệt đới".
  • Chú ý sử dụng đúng trong ngữ cảnh địa lý để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "vùng hàn đới", "khí hậu hàn đới".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lạnh, khắc nghiệt), động từ (có, là), và lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...