Khí hậu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tình hình chung và quy luật diễn biến thời tiết của một nơi, một vùng.
Ví dụ: Khí hậu địa phương này ấm lên thấy rõ trong vài thập niên gần đây.
Nghĩa: Tình hình chung và quy luật diễn biến thời tiết của một nơi, một vùng.
1
Học sinh tiểu học
  • Khí hậu miền núi thường mát mẻ hơn đồng bằng.
  • Khí hậu quê em có mùa mưa dài, cây cối xanh tốt.
  • Khí hậu ven biển nhiều gió, buổi chiều mát rượi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khí hậu Hà Nội thay đổi rõ giữa mùa nóng và mùa lạnh.
  • Khí hậu Đà Lạt ôn hòa, bước ra đường đã thấy hơi lạnh dễ chịu.
  • Khí hậu khô hạn khiến đất nứt nẻ và cây non khó lớn.
3
Người trưởng thành
  • Khí hậu địa phương này ấm lên thấy rõ trong vài thập niên gần đây.
  • Khí hậu khắc nghiệt rèn con người tính kiên nhẫn, nhưng cũng lấy đi nhiều mùa vụ.
  • Khí hậu miền Trung dẫu thất thường, mỗi cơn gió nồm vẫn mang mùi biển rất riêng.
  • Khí hậu thay đổi nhắc ta điều chỉnh cách sống: trồng cây phù hợp, tiết kiệm năng lượng, biết chờ mưa đúng lúc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "thời tiết" hơn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuyên sử dụng để mô tả điều kiện thời tiết dài hạn của một khu vực.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được dùng để tạo bối cảnh hoặc ẩn dụ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong nghiên cứu khoa học về môi trường và địa lý.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phù hợp với văn viết, đặc biệt trong các tài liệu khoa học và báo cáo.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần mô tả điều kiện thời tiết dài hạn, không dùng cho thời tiết ngắn hạn.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi nói về thời tiết hàng ngày.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "thời tiết"; "khí hậu" chỉ điều kiện dài hạn, còn "thời tiết" chỉ điều kiện ngắn hạn.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "khí hậu nhiệt đới", "khí hậu ôn hòa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (nhiệt đới, ôn hòa), động từ (thay đổi, ảnh hưởng), và lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...