Nam Cực

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cực phía nam của Trái Đất.
Ví dụ: Nam Cực là cực nam của Trái Đất.
Nghĩa: Cực phía nam của Trái Đất.
1
Học sinh tiểu học
  • Nam Cực rất lạnh và phủ đầy băng.
  • Ở Nam Cực có nhiều chim cánh cụt sống trên bờ băng.
  • Mặt trời ở Nam Cực có lúc không mọc suốt nhiều ngày.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nam Cực là lục địa băng giá, gió thổi mạnh và không có cây xanh.
  • Nhiều đoàn thám hiểm đến Nam Cực để nghiên cứu băng hà và khí hậu.
  • Vào mùa đông, Nam Cực chìm trong bóng tối kéo dài, như một đêm dài bất tận.
3
Người trưởng thành
  • Nam Cực là cực nam của Trái Đất.
  • Giữa hoang mạc băng tuyết Nam Cực, tiếng gió nghe như dao cắt vào tai.
  • Những trạm nghiên cứu ở Nam Cực là tiền đồn khoa học trước biến đổi khí hậu.
  • Đứng trước trắng xóa Nam Cực, người ta thấy mình nhỏ bé và im lặng hẳn đi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cực phía nam của Trái Đất.
Từ đồng nghĩa:
antarctica
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
Nam Cực trung tính, địa lí chuẩn, trang trọng-khoa học Ví dụ: Nam Cực là cực nam của Trái Đất.
antarctica khoa học, quốc tế, mượn liệu; dùng khi viết tiếng Việt xen thuật ngữ quốc tế Ví dụ: Nghiên cứu khí hậu ở Antarctica cho thấy xu hướng ấm lên.
Bắc Cực trung tính, địa lí chuẩn Ví dụ: Trái với Nam Cực lạnh khô, Bắc Cực có băng biển rộng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các cuộc trò chuyện về địa lý hoặc du lịch.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuyên xuất hiện trong các bài viết về địa lý, khí hậu, môi trường và nghiên cứu khoa học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, có thể xuất hiện trong các tác phẩm có chủ đề về khám phá hoặc phiêu lưu.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu nghiên cứu khoa học, địa lý và khí hậu học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trung tính, không mang sắc thái cảm xúc.
  • Thường được sử dụng trong văn viết, đặc biệt là trong các văn bản khoa học và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về địa lý, khí hậu hoặc các nghiên cứu liên quan đến vùng cực nam của Trái Đất.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến địa lý hoặc khoa học.
  • Không có biến thể phổ biến, nhưng có thể được sử dụng trong các cụm từ như "khám phá Nam Cực".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với "Bắc Cực", cần chú ý phân biệt rõ ràng.
  • Không nên dùng từ này để chỉ các khái niệm không liên quan đến địa lý.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh địa lý và khoa học của Nam Cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "Nam Cực lạnh giá".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (lạnh giá, hoang vu), động từ (khám phá, nghiên cứu) và lượng từ (một vùng, cả).

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới