Hầm tàu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khoang trong thân tàu thuỷ, nằm dưới boong dưới, dùng để đặt máy tàu, xếp hàng hoá và các thức dự trữ, v.v.
Ví dụ:
Thuyền trưởng yêu cầu kiểm tra hầm tàu trước khi rời bến.
Nghĩa: Khoang trong thân tàu thuỷ, nằm dưới boong dưới, dùng để đặt máy tàu, xếp hàng hoá và các thức dự trữ, v.v.
1
Học sinh tiểu học
- Cô hướng dẫn chúng em nhìn xuống hầm tàu nơi để hàng hóa.
- Chú thủy thủ mở cửa hầm tàu cho gió vào bớt nóng.
- Bánh và nước uống được cất gọn trong hầm tàu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Âm thanh máy nổ vọng lên từ hầm tàu, nghe ầm ì như tiếng sấm xa.
- Thủ kho kiểm đếm từng kiện hàng trong hầm tàu để ghi vào sổ.
- Mùi dầu và hơi muối quyện lại, lan khắp hầm tàu tối và chật.
3
Người trưởng thành
- Thuyền trưởng yêu cầu kiểm tra hầm tàu trước khi rời bến.
- Hầm tàu chất đầy nông sản, mỗi bao đều được chèn nêm để khỏi xô lệch khi gặp sóng.
- Trong cái tối âm ẩm của hầm tàu, tiếng máy rung lên đều đặn như nhịp tim của con tàu.
- Anh thợ máy thuộc từng đường ống trong hầm tàu, chỉ nghe tiếng rò là biết chỗ nào cần siết lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Khoang trong thân tàu thuỷ, nằm dưới boong dưới, dùng để đặt máy tàu, xếp hàng hoá và các thức dự trữ, v.v.
Từ đồng nghĩa:
hầm hàng khoang hàng
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hầm tàu | trung tính, kỹ thuật hàng hải; dùng chính xác, không bóng nghĩa Ví dụ: Thuyền trưởng yêu cầu kiểm tra hầm tàu trước khi rời bến. |
| hầm hàng | trung tính, chuyên dụng vận tải; gần nghĩa khi nói khoang chứa hàng Ví dụ: Thủy thủ mở nắp hầm hàng để bốc dỡ. |
| khoang hàng | trung tính, kỹ thuật; nhấn vào chức năng chứa hàng trong tàu Ví dụ: Kiểm kê khoang hàng trước khi cập cảng. |
| boong | trung tính, kỹ thuật; vị trí đối lập theo trục dọc-đứng (trên so với dưới) Ví dụ: Trời mưa nên hạn chế lên boong, chuyển xuống hầm tàu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến hàng hải, vận tải biển.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành hàng hải, kỹ thuật tàu thủy.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trung tính, không mang cảm xúc.
- Thường dùng trong văn viết và ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả cấu trúc tàu thủy hoặc trong ngữ cảnh kỹ thuật liên quan đến tàu biển.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến hàng hải.
- Không có biến thể phổ biến.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ phần khác của tàu như "boong tàu".
- Chú ý dùng đúng trong ngữ cảnh kỹ thuật để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một hầm tàu lớn", "hầm tàu này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (xếp, chứa), và lượng từ (một, hai).






Danh sách bình luận