Boong

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Sàn ngăn chia tàu thuỷ thành nhiều tầng.
Ví dụ: Tàu hàng có ba boong, bố trí theo công năng rõ ràng.
2.
danh từ
Sàn lộ thiên trên tàu thuỷ.
Ví dụ: Tôi lên boong uống trà, nghe sóng lừ đừ vỗ mạn.
3.
tính từ
(thường dùng ở dạng láy) Từ mô phỏng tiếng chuông kêu và ngân vang.
Ví dụ: Tiếng chuông vừa điểm, một tiếng boong khô, lặng mà sâu.
Nghĩa 1: Sàn ngăn chia tàu thuỷ thành nhiều tầng.
1
Học sinh tiểu học
  • Thuyền trưởng dẫn chúng em đi qua boong để xuống khoang dưới.
  • Bạn Minh đứng trên boong để nhìn máy móc bên trong tàu.
  • Chú thủy thủ bảo chúng em không chạy nhảy trên boong để tránh trượt ngã.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tàu du lịch có nhiều boong, mỗi boong chia thành những khu sinh hoạt khác nhau.
  • Em xuống boong dưới để thăm bếp tàu và nghe đầu bếp kể chuyện biển.
  • Khi tập huấn an toàn, cả lớp tập trung ở boong được quy định làm điểm tập kết.
3
Người trưởng thành
  • Tàu hàng có ba boong, bố trí theo công năng rõ ràng.
  • Ở boong giữa, gió lộng nhưng tiếng máy vẫn dội lên thành thép nghe nặng nề.
  • Họp kíp xong, chúng tôi tản ra các boong, ai về vị trí nấy, ca trực bắt đầu.
  • Đêm xuống, tôi đi dọc boong hẹp, nhìn sóng tối quệt những vệt bạc vào mạn tàu.
Nghĩa 2: Sàn lộ thiên trên tàu thuỷ.
1
Học sinh tiểu học
  • Cả lớp ra boong ngắm biển và hít gió mát.
  • Mẹ dắt em lên boong chụp ảnh với mặt trời lặn.
  • Trên boong, chú hướng dẫn viên dạy chúng em cách mặc áo phao.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn bè rủ nhau lên boong trò chuyện, mặc cho gió thổi phơ tóc.
  • Đứng ở boong, em thấy đường chân trời như một nét bút dài.
  • Tối đến, boong sáng đèn, tiếng cười vang qua những hàng ghế nhựa.
3
Người trưởng thành
  • Tôi lên boong uống trà, nghe sóng lừ đừ vỗ mạn.
  • Boong rộng mở, người ta nằm dài phơi nắng, bỏ mặc nhịp máy đều đều bên dưới.
  • Cơn mưa quất xiên, boong trơn như kính, bước chân tôi cẩn trọng mà vẫn trượt nhẹ.
  • Đứng ở đầu boong, cô ấy nói khẽ: đi bao xa cũng phải quay về bến của mình.
Nghĩa 3: (thường dùng ở dạng láy) Từ mô phỏng tiếng chuông kêu và ngân vang.
1
Học sinh tiểu học
  • Chuông nhà thờ vang boong boong gọi mọi người tới dự lễ.
  • Em gõ nhẹ vào chuông đồng, tiếng kêu boong rất vui tai.
  • Trống trường không kêu boong, mà chuông mới kêu boong boong.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Giữa trưa vắng, tiếng chuông boong… boong kéo dài qua phố cổ.
  • Tín hiệu tàu rời bến, chuông boong boong như nhịp thúc giục.
  • Âm thanh boong ngân lên, phản hồi trong sân gạch như làn sóng âm.
3
Người trưởng thành
  • Tiếng chuông vừa điểm, một tiếng boong khô, lặng mà sâu.
  • Mỗi chiều cuối tuần, chuông tháp đổ boong boong, gom người đi lạc về ngả cổng lớn.
  • Tiếng boong lan trên mái ngói ẩm, vỡ ra thành những mảnh thời gian mỏng.
  • Giữa cuộc nói ồn ào, tiếng chuông boong boong chen vào, nhắc tôi giữ nhịp yên tĩnh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến hàng hải hoặc mô tả tàu thủy.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc âm thanh trong tác phẩm văn học.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành hàng hải và kỹ thuật đóng tàu.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính kỹ thuật khi nói về cấu trúc tàu thủy.
  • Có thể mang sắc thái mô phỏng âm thanh trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả cấu trúc tàu thủy hoặc trong ngữ cảnh hàng hải.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến tàu thủy hoặc âm thanh mô phỏng.
  • Biến thể "boong boong" thường dùng để mô phỏng âm thanh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "bong" trong một số ngữ cảnh không liên quan đến hàng hải.
  • Chú ý phân biệt giữa nghĩa kỹ thuật và nghĩa mô phỏng âm thanh để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Đóng vai trò chủ ngữ, bổ ngữ trong câu. Tính từ: Đóng vai trò vị ngữ, định ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, có thể kết hợp với các phụ từ như "cái", "một" khi là danh từ.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ chỉ định. Tính từ: Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc sau động từ "là".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với lượng từ, tính từ chỉ định. Tính từ: Thường đi kèm với danh từ, động từ chỉ trạng thái.