Hầm mỏ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vùng có chứa khoáng sản trong lòng đất đang được khai thác (nói khái quát).
Ví dụ: Hầm mỏ là khu vực khai thác khoáng sản dưới lòng đất.
Nghĩa: Vùng có chứa khoáng sản trong lòng đất đang được khai thác (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Chú của Nam làm việc ở hầm mỏ, mỗi ngày xuống đất lấy than.
  • Sáng sớm, xe chở quặng từ hầm mỏ chạy qua làng em.
  • Trên bản đồ, cô giáo chỉ vào vùng có hầm mỏ đang khai thác.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khói bụi từ hầm mỏ phủ lên triền núi, báo hiệu một ngày khai thác bận rộn.
  • Người dân quanh hầm mỏ mở thêm quán ăn, theo nhịp làm việc của thợ.
  • Con đường mới mở dẫn thẳng vào hầm mỏ, giúp xe quặng ra vào thuận lợi.
3
Người trưởng thành
  • Hầm mỏ là khu vực khai thác khoáng sản dưới lòng đất.
  • Nhìn từ đỉnh đèo, hầm mỏ hiện ra như một vết xẻ sâu vào thân núi, vừa hối hả vừa trầm mặc.
  • Đời sống cả thị trấn nhỏ xoay quanh hầm mỏ, sáng nghe còi ca kíp, tối thấy ánh đèn xe quặng trườn qua.
  • Anh bảo chuyển việc về gần nhà, nhưng hầm mỏ níu chân bằng mức lương và thói quen của nhiều năm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vùng có chứa khoáng sản trong lòng đất đang được khai thác (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
mỏ hoang
Từ Cách sử dụng
hầm mỏ trung tính, khái quát, văn bản chuyên môn/ báo chí Ví dụ: Hầm mỏ là khu vực khai thác khoáng sản dưới lòng đất.
mỏ trung tính, phổ biến hơn, dùng cả kỹ thuật và đời thường Ví dụ: Khu mỏ than này đã hoạt động hơn 50 năm.
mỏ hoang trung tính, kỹ thuật/đời thường; nhấn mạnh trạng thái bỏ không, không khai thác Ví dụ: Sau tai nạn, toàn bộ khu vực trở thành mỏ hoang.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các báo cáo, bài viết về kinh tế, công nghiệp khai thác.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc ẩn dụ về sự khai thác, tìm kiếm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu kỹ thuật, báo cáo địa chất, và ngành công nghiệp khai thác.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các hoạt động khai thác khoáng sản hoặc địa điểm khai thác.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến khai thác khoáng sản.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ địa điểm khác như "mỏ" hoặc "hầm" khi không có ngữ cảnh rõ ràng.
  • Chú ý phân biệt với "hầm" trong các ngữ cảnh khác như "hầm đường bộ".
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một hầm mỏ lớn", "hầm mỏ này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (khai thác, tìm kiếm), và lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...