Hấm hứ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Phát ra những tiếng giọng mũi để tỏ ra bực dọc, không bằng lòng.
Ví dụ: Anh hấm hứ khi bị giao thêm việc ngoài kế hoạch.
Nghĩa: Phát ra những tiếng giọng mũi để tỏ ra bực dọc, không bằng lòng.
1
Học sinh tiểu học
  • Thằng bé hấm hứ khi mẹ bắt dọn đồ chơi.
  • Em hấm hứ vì bị mất lượt chơi.
  • Bé hấm hứ lúc phải ăn món mình không thích.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó hấm hứ suốt buổi vì bị điểm kém môn mình thích.
  • Cô bạn hấm hứ khi bị bạn thân trễ hẹn mà không xin lỗi.
  • Thằng em hấm hứ một lúc rồi mới chịu làm bài tập.
3
Người trưởng thành
  • Anh hấm hứ khi bị giao thêm việc ngoài kế hoạch.
  • Cô ấy hấm hứ, không nói thẳng, nhưng ai cũng thấy cô không hài lòng.
  • Ông chủ quán hấm hứ đôi câu rồi vẫn nhanh tay phục vụ khách.
  • Nghe tiếng hấm hứ ở đầu dây, tôi biết cuộc thương lượng sẽ chẳng êm ái.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Phát ra những tiếng giọng mũi để tỏ ra bực dọc, không bằng lòng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
mỉm cười vui vẻ tươi cười
Từ Cách sử dụng
hấm hứ khẩu ngữ, sắc thái nhẹ–vừa, hơi khó chịu, thiếu trang trọng Ví dụ: Anh hấm hứ khi bị giao thêm việc ngoài kế hoạch.
hằm hừ khẩu ngữ, mức độ vừa, bực bội rõ Ví dụ: Anh ấy hằm hừ suốt bữa ăn.
hừ hừ khẩu ngữ, nhẹ–vừa, lộ khó chịu qua tiếng mũi Ví dụ: Cô ấy chỉ hừ hừ rồi bỏ đi.
hậm hực khẩu ngữ, mức độ vừa, bực dọc lộ ra qua tiếng thở Ví dụ: Nó hậm hực hít thở mạnh trước mặt tôi.
mỉm cười trung tính, nhẹ, thân thiện; biểu thị hài lòng Ví dụ: Cô ấy mỉm cười đáp lại, chẳng hề hấm hứ.
vui vẻ khẩu ngữ, nhẹ–trung tính; trạng thái hài lòng, thoải mái Ví dụ: Anh ta vui vẻ nhận việc, không hấm hứ gì cả.
tươi cười khẩu ngữ, nhẹ; biểu lộ sự hài lòng qua nét mặt Ví dụ: Chị ấy tươi cười gật đầu, chẳng hấm hứ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi ai đó muốn thể hiện sự không hài lòng một cách không trực tiếp.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả tâm trạng nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc bực dọc, không hài lòng.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường không trang trọng.
  • Thường mang sắc thái tiêu cực nhẹ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sự không hài lòng một cách nhẹ nhàng, không trực tiếp.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc lịch sự.
  • Thường dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị nhầm lẫn với các từ khác có nghĩa tương tự nhưng mức độ mạnh hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ điệu khi sử dụng để tránh hiểu lầm.
  • Không nên lạm dụng để tránh tạo ấn tượng tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu để diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy hấm hứ cả ngày."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các danh từ chỉ người hoặc đại từ nhân xưng làm chủ ngữ, ví dụ: "cô ấy hấm hứ".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...