Gượng ép
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Không được tự nhiên vì đã có làm, có thực hiện cho được khi chưa có đủ cơ sở, có đủ điều kiện.
Ví dụ:
Câu xin lỗi nghe gượng ép vì thiếu chân thành.
Nghĩa: Không được tự nhiên vì đã có làm, có thực hiện cho được khi chưa có đủ cơ sở, có đủ điều kiện.
1
Học sinh tiểu học
- Cười gượng ép trước máy ảnh, em bé thấy ngại nên môi chỉ mím nhẹ.
- Bạn Lan hát vài câu gượng ép vì chưa thuộc lời.
- Cuộc chơi tiếp tục một cách gượng ép khi trời bắt đầu mưa lớn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiếng vỗ tay vang lên gượng ép, như để lấp khoảng trống sau màn trình diễn chưa ổn.
- Bạn ấy cố nở nụ cười gượng ép để không làm mọi người lo, nhưng mắt vẫn đỏ.
- Cuộc thảo luận kéo dài một cách gượng ép khi cả nhóm chưa chuẩn bị tài liệu.
3
Người trưởng thành
- Câu xin lỗi nghe gượng ép vì thiếu chân thành.
- Cuộc hẹn được duy trì gượng ép, chỉ vì lịch đã chốt chứ lòng thì đã rời đi.
- Những lời khen gượng ép khiến không khí còn nặng hơn sự im lặng.
- Giữ một mối quan hệ bằng những cuộc trò chuyện gượng ép chỉ làm cả hai mệt mỏi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Không được tự nhiên vì đã có làm, có thực hiện cho được khi chưa có đủ cơ sở, có đủ điều kiện.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| gượng ép | Diễn tả hành động, lời nói hoặc thái độ thiếu tự nhiên, không thoải mái, thường do bị ép buộc hoặc cố gắng làm ra vẻ. Mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự miễn cưỡng, giả tạo. Ví dụ: Câu xin lỗi nghe gượng ép vì thiếu chân thành. |
| ép buộc | Trung tính, nhấn mạnh sự cưỡng chế từ bên ngoài. Ví dụ: Anh ta phải làm việc đó một cách ép buộc. |
| cưỡng ép | Trang trọng, nhấn mạnh sự dùng vũ lực hoặc quyền lực để bắt buộc. Ví dụ: Hành động cưỡng ép đó là vi phạm pháp luật. |
| gượng gạo | Trung tính, nhấn mạnh sự không tự nhiên, thiếu thoải mái trong cử chỉ, lời nói. Ví dụ: Nụ cười của cô ấy trông thật gượng gạo. |
| miễn cưỡng | Trung tính, nhấn mạnh sự không tự nguyện, làm vì bị bắt buộc hoặc không muốn. Ví dụ: Anh ta miễn cưỡng chấp nhận lời đề nghị. |
| tự nhiên | Trung tính, nhấn mạnh sự không giả tạo, không bị tác động. Ví dụ: Cô ấy có vẻ đẹp rất tự nhiên. |
| tự nguyện | Trung tính, nhấn mạnh sự chủ động, không bị ép buộc. Ví dụ: Anh ấy tham gia một cách tự nguyện. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động hoặc cảm xúc không tự nhiên, miễn cưỡng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả tình huống hoặc cảm xúc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra cảm giác căng thẳng hoặc xung đột nội tâm của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác không thoải mái, miễn cưỡng.
- Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc chỉ trích nhẹ nhàng.
- Phù hợp với ngữ cảnh khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không tự nhiên hoặc miễn cưỡng trong hành động.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "miễn cưỡng" trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "miễn cưỡng" nhưng "gượng ép" thường mang sắc thái mạnh hơn.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh trang trọng.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và cảm xúc của người nói hoặc viết.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái hoặc tính chất của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất gượng ép", "hơi gượng ép".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá" để tăng cường hoặc giảm nhẹ mức độ của tính chất.





