Khiên cưỡng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có tính chất gò ép, không tự nhiên.
Ví dụ:
Cô ấy cười khiên cưỡng để giữ phép lịch sự.
Nghĩa: Có tính chất gò ép, không tự nhiên.
1
Học sinh tiểu học
- Nụ cười của bạn ấy trông khiên cưỡng, như bị ép phải cười.
- Bạn Nam gật đầu khiên cưỡng dù không thích món rau.
- Cả lớp vỗ tay khiên cưỡng khi tiết mục kết thúc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Câu xin lỗi của cậu ấy nghe khá khiên cưỡng, như chỉ để cho xong.
- Bức ảnh chụp chung trông khiên cưỡng vì ai cũng giữ mặt nghiêm.
- Lời khen khiên cưỡng làm không khí trong nhóm càng ngượng hơn.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy cười khiên cưỡng để giữ phép lịch sự.
- Một cuộc trò chuyện khiên cưỡng chỉ kéo dài thêm sự mệt mỏi cho cả hai.
- Bản hợp tác ấy được ghép lại khiên cưỡng, thiếu sự đồng điệu từ đầu.
- Những mối quan hệ níu giữ khiên cưỡng thường tan khi người ta thôi sợ cô đơn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có tính chất gò ép, không tự nhiên.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khiên cưỡng | Trung tính đến hơi tiêu cực, thường dùng để chỉ sự thiếu tự nhiên, không thoải mái hoặc bị ép buộc trong hành động, lời nói, cử chỉ. Ví dụ: Cô ấy cười khiên cưỡng để giữ phép lịch sự. |
| gò ép | Trung tính, diễn tả sự ép buộc từ bên ngoài, thiếu tự nguyện. Ví dụ: Nụ cười gò ép hiện trên môi anh. |
| gượng gạo | Trung tính, thường dùng để chỉ sự thiếu tự nhiên, không thoải mái trong cử chỉ, lời nói, hành động. Ví dụ: Anh ấy có vẻ gượng gạo khi nói chuyện với người lạ. |
| miễn cưỡng | Trung tính, diễn tả sự không tự nguyện, phải làm điều gì đó dù không muốn, dẫn đến vẻ không tự nhiên. Ví dụ: Cô ấy miễn cưỡng chấp nhận lời đề nghị. |
| tự nhiên | Trung tính, diễn tả sự không gò bó, đúng với bản chất, không có sự sắp đặt hay ép buộc. Ví dụ: Vẻ đẹp tự nhiên của cô ấy làm say đắm lòng người. |
| tự nguyện | Trung tính, diễn tả sự tự ý, không bị ai bắt buộc hay ép buộc. Ví dụ: Anh ấy tự nguyện tham gia công tác xã hội. |
| chân thật | Trung tính, diễn tả sự thật thà, không giả dối, đúng với bản chất bên trong. Ví dụ: Tình cảm chân thật luôn được trân trọng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc nhận xét về hành động, lời nói không tự nhiên.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để phê phán lập luận hoặc quan điểm thiếu thuyết phục.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong phê bình văn học hoặc nghệ thuật để chỉ sự thiếu tự nhiên trong tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự phê phán, không hài lòng.
- Thường dùng trong văn viết và phê bình nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn chỉ ra sự thiếu tự nhiên hoặc ép buộc trong hành động, lời nói.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự tích cực hoặc khích lệ.
- Thường dùng trong ngữ cảnh phê phán hoặc nhận xét tiêu cực.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự ép buộc khác nhưng "khiên cưỡng" nhấn mạnh vào sự thiếu tự nhiên.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong tình huống tích cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất khiên cưỡng", "hơi khiên cưỡng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá".





