Gợn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Nổi lên thành như những vật, những nếp nhăn nhỏ thoáng thấy qua trên bề mặt phẳng.
Ví dụ:
Trời lặng, mặt sông chỉ gợn rất khẽ.
2.
động từ
Biểu hiện như thoáng qua có những nét tình cảm, cảm xúc nào đó.
Ví dụ:
Nghe câu nói ấy, tôi gợn một nỗi ngờ.
3.
danh từ
Cái nổi lên như những nếp nhăn hoặc những vật nhỏ làm mất đi phần nào sự bằng phẳng, sự trong suốt.
Ví dụ:
Chiếc gương có những gợn mờ khiến hình ảnh hơi đục.
Nghĩa 1: Nổi lên thành như những vật, những nếp nhăn nhỏ thoáng thấy qua trên bề mặt phẳng.
1
Học sinh tiểu học
- Con cá quẫy đuôi làm mặt nước gợn nhẹ.
- Gió thoảng qua, mặt hồ gợn li ti.
- Mẹ vuốt áo phẳng phiu, không còn gợn nào.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trên cát ướt, chân sóng rút để lại những gợn mịn như vân tay.
- Cơn gió đầu mùa thổi qua cánh đồng, lúa nghiêng thành những gợn xanh chạy dài.
- Tia nắng quét qua mặt bàn gỗ, hiện lên các gợn nhỏ mà thường ngày khó thấy.
3
Người trưởng thành
- Trời lặng, mặt sông chỉ gợn rất khẽ.
- Chiếc ly mới rửa còn đọng nước, ánh đèn soi lên thấy vài gợn lăn qua thành kính.
- Trên trán ông cụ hằn những gợn nhăn, như lịch thời gian thu nhỏ.
- Chiếc khăn trải giường sần nhẹ, những gợn vải khiến giấc ngủ bỗng tỉnh.
Nghĩa 2: Biểu hiện như thoáng qua có những nét tình cảm, cảm xúc nào đó.
1
Học sinh tiểu học
- Nghe khen, em gợn vui trong mắt.
- Thấy bạn ngã, lòng em gợn lo.
- Cô kể chuyện, giọng cô gợn buồn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tin nhắn đến muộn làm cậu gợn một chút hy vọng rồi tắt.
- Giữa tiếng cười, gương mặt ấy vẫn gợn một vệt ngẩn ngơ khó giấu.
- Nhắc đến kỳ thi, trong lớp gợn lên một làn sóng căng thẳng.
3
Người trưởng thành
- Nghe câu nói ấy, tôi gợn một nỗi ngờ.
- Trong khoảnh khắc im lặng, khóe môi nàng gợn chút mệt mỏi không lời.
- Nhìn thành phố sau mưa, lòng tôi gợn một mạch buồn không rõ lý do.
- Giữa tán dương ồn ào, ánh mắt ông vẫn gợn sự dè chừng quen thuộc.
Nghĩa 3: Cái nổi lên như những nếp nhăn hoặc những vật nhỏ làm mất đi phần nào sự bằng phẳng, sự trong suốt.
1
Học sinh tiểu học
- Ly nước có vài gợn bụi lơ lửng.
- Trên tường sơn còn gợn nhỏ, sờ vào thấy ráp.
- Bánh tráng có gợn bong bóng li ti.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong màn sương mỏng, tôi thấy những gợn lăn tăn bám trên mặt kính xe.
- Áo mới ủi đẹp mà vẫn còn vài gợn ở tay áo.
- Khi rọi đèn qua tấm phim, các gợn hiện ra rõ rệt.
3
Người trưởng thành
- Chiếc gương có những gợn mờ khiến hình ảnh hơi đục.
- Con đường nhựa mới trải còn gợn lồi lõm, xe chạy nghe rung nhẹ.
- Ly rượu đỏ trong vắt mà vẫn lẩn vài gợn trầm xuống đáy.
- Bức tường sơn lại đẹp hơn, không còn gợn làm xước mắt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Nổi lên thành như những vật, những nếp nhăn nhỏ thoáng thấy qua trên bề mặt phẳng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| gợn | Nhẹ, trung tính, miêu tả sự xao động nhỏ, thoáng qua trên bề mặt (thường là chất lỏng). Ví dụ: Trời lặng, mặt sông chỉ gợn rất khẽ. |
| lăn tăn | Nhẹ, trung tính, thường dùng để chỉ những gợn sóng nhỏ, liên tục trên mặt nước. Ví dụ: Mặt hồ lăn tăn sóng. |
| lặng | Trung tính, chỉ sự ngừng chuyển động, trở nên yên tĩnh, không có gợn sóng. Ví dụ: Gió ngừng, mặt biển lặng. |
Nghĩa 2: Biểu hiện như thoáng qua có những nét tình cảm, cảm xúc nào đó.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| gợn | Nhẹ, trung tính, diễn tả sự xuất hiện không rõ ràng, thoáng qua của cảm xúc, suy nghĩ. Ví dụ: Nghe câu nói ấy, tôi gợn một nỗi ngờ. |
| thoáng | Nhẹ, trung tính, chỉ sự xuất hiện nhanh chóng, không rõ ràng của một điều gì đó. Ví dụ: Nét buồn thoáng qua trên gương mặt cô ấy. |
| bộc lộ | Mạnh, trung tính, chỉ sự thể hiện rõ ràng, công khai cảm xúc, suy nghĩ. Ví dụ: Anh ấy bộc lộ rõ sự tức giận. |
| thể hiện | Trung tính, chỉ sự biểu hiện ra bên ngoài một cách rõ ràng. Ví dụ: Cô ấy thể hiện sự vui mừng. |
Nghĩa 3: Cái nổi lên như những nếp nhăn hoặc những vật nhỏ làm mất đi phần nào sự bằng phẳng, sự trong suốt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cảm xúc thoáng qua hoặc hiện tượng tự nhiên như "gợn sóng".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết miêu tả hoặc phân tích văn học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh tinh tế, gợi cảm xúc nhẹ nhàng, sâu lắng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc nhẹ nhàng, thoáng qua, không rõ ràng.
- Thường thuộc phong cách nghệ thuật, miêu tả.
- Không mang tính trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh thân mật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả cảm xúc hoặc hiện tượng tự nhiên một cách nhẹ nhàng, tinh tế.
- Tránh dùng trong các văn bản cần sự chính xác, rõ ràng như báo cáo khoa học.
- Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc hoặc hiện tượng tự nhiên như "gợn sóng", "gợn buồn".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cảm xúc mạnh hơn như "sóng" hoặc "trào dâng".
- Khác biệt với "gợn" là sự nhẹ nhàng, thoáng qua, không rõ ràng.
- Chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp, tránh gây hiểu nhầm về mức độ cảm xúc.
1
Chức năng ngữ pháp
"Gợn" có thể là động từ hoặc danh từ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu. Khi là danh từ, nó có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Gợn" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "gợn" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "gợn sóng". Khi là danh từ, nó có thể đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ, ví dụ: "một gợn sóng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là động từ, "gợn" thường kết hợp với danh từ chỉ vật thể hoặc cảm xúc, ví dụ: "gợn sóng", "gợn buồn". Khi là danh từ, nó có thể đi kèm với tính từ hoặc động từ, ví dụ: "gợn nhỏ", "có gợn".





