Góc cạnh
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Như khía cạnh.
Ví dụ:
Vấn đề này có nhiều góc cạnh cần cân nhắc.
2.
danh từ
(hoặc tính từ). Những đường nét, như có góc, có cạnh, nổi lên rất rõ (nói khái quát).
Ví dụ:
Thiết kế này cố ý giữ đường nét góc cạnh.
Nghĩa 1: Như khía cạnh.
1
Học sinh tiểu học
- Ta cần nhìn bài toán ở một góc cạnh khác để tìm cách giải.
- Câu chuyện có nhiều góc cạnh, nghe xong rồi hãy kết luận.
- Cuốn sách nói về các góc cạnh của tình bạn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Để làm phóng sự, bạn ấy xem xét vụ việc từ nhiều góc cạnh rồi mới viết.
- Khi thảo luận, nhóm mình phân chia đề tài theo từng góc cạnh để khỏi bỏ sót ý.
- Tiểu thuyết này khai thác góc cạnh tâm lý của nhân vật chính khá tinh tế.
3
Người trưởng thành
- Vấn đề này có nhiều góc cạnh cần cân nhắc.
- Trong thương lượng, hiểu góc cạnh lợi ích của mỗi bên sẽ giúp tìm điểm gặp.
- Bài nghiên cứu soi rọi những góc cạnh ít được nói tới của văn hóa đô thị.
- Thời gian khiến ta nhận ra góc cạnh thiện chí lẫn toan tính trong mỗi lựa chọn.
Nghĩa 2: (hoặc tính từ). Những đường nét, như có góc, có cạnh, nổi lên rất rõ (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Hòn đá này nhiều góc cạnh, cầm vào thấy sần sùi.
- Chiếc bàn gỗ còn góc cạnh nên bạn cẩn thận kẻo xước tay.
- Bức tượng có các đường nét góc cạnh, trông rất khỏe.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khuôn mặt anh ta góc cạnh, ánh mắt sắc, tạo cảm giác mạnh mẽ.
- Khối nhà mới xây theo phong cách góc cạnh, nhìn hiện đại và dứt khoát.
- Chiếc logo dùng các hình tam giác tạo cảm giác góc cạnh và năng động.
3
Người trưởng thành
- Thiết kế này cố ý giữ đường nét góc cạnh.
- Những vết cắt góc cạnh làm bộ váy có thần thái lạnh và táo bạo.
- Trong ánh chiều, gò đá hiện lên với các mặt phẳng góc cạnh, bóng đổ rõ như dao khía.
- Anh giữ vẻ ngoài góc cạnh, như muốn chống lại sự trơn tru của thành phố.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Như khía cạnh.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| góc cạnh | Trung tính, dùng để chỉ một mặt, một phương diện của vấn đề, sự việc. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Vấn đề này có nhiều góc cạnh cần cân nhắc. |
| khía cạnh | Trung tính, trang trọng, dùng để chỉ một mặt, một phương diện của vấn đề, sự việc. Ví dụ: Vấn đề này có nhiều khía cạnh cần được xem xét. |
| mặt | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ một phương diện, một khía cạnh của sự vật, sự việc. Ví dụ: Chúng ta cần nhìn nhận vấn đề từ nhiều mặt. |
| phương diện | Trung tính, trang trọng, dùng để chỉ một khía cạnh, một góc độ của vấn đề. Ví dụ: Anh ấy giỏi ở nhiều phương diện khác nhau. |
Nghĩa 2: (hoặc tính từ). Những đường nét, như có góc, có cạnh, nổi lên rất rõ (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
vuông vức sắc nét
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| góc cạnh | Trung tính, miêu tả hình dáng có đường nét rõ ràng, sắc sảo, thường là do có nhiều góc và cạnh. Có thể dùng cho vật thể hoặc khuôn mặt. Ví dụ: Thiết kế này cố ý giữ đường nét góc cạnh. |
| vuông vức | Trung tính, miêu tả hình dáng có các góc cạnh rõ ràng, thường là hình vuông hoặc chữ nhật, tạo cảm giác chắc chắn, cân đối. Ví dụ: Ngôi nhà được xây dựng rất vuông vức. |
| sắc nét | Trung tính, miêu tả đường nét rõ ràng, tinh xảo, không bị mờ nhạt, thường gợi cảm giác mạnh mẽ, dứt khoát. Ví dụ: Bức ảnh có những đường nét sắc nét. |
| mềm mại | Trung tính, miêu tả đường nét uyển chuyển, không góc cạnh, tạo cảm giác nhẹ nhàng, dễ chịu. Ví dụ: Cô ấy có những đường nét khuôn mặt mềm mại. |
| tròn trịa | Trung tính, miêu tả hình dáng đầy đặn, không có góc cạnh, thường dùng cho khuôn mặt hoặc vật thể có hình dạng tròn. Ví dụ: Em bé có khuôn mặt tròn trịa đáng yêu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tính cách hoặc hình dáng có phần sắc sảo, rõ nét.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ các khía cạnh khác nhau của một vấn đề hoặc để miêu tả hình dáng vật thể.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh rõ nét, sắc sảo trong miêu tả nhân vật hoặc cảnh vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi miêu tả hình học hoặc thiết kế.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự sắc sảo, rõ nét, có thể mang sắc thái tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh.
- Thường dùng trong văn viết và nghệ thuật để tạo ấn tượng mạnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự rõ ràng, sắc nét của một đối tượng hoặc vấn đề.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự mềm mại, nhẹ nhàng.
- Có thể thay thế bằng từ "khía cạnh" khi nói về các mặt của vấn đề.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "khía cạnh" khi nói về các mặt của vấn đề, cần chú ý ngữ cảnh.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này để miêu tả tính cách mà không rõ ý nghĩa sắc sảo.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và sắc thái của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
"Góc cạnh" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Góc cạnh" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "góc cạnh" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Khi là tính từ, nó thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc sau động từ "là" để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "góc cạnh" thường kết hợp với các từ chỉ định như "một", "nhiều". Khi là tính từ, nó thường đi kèm với các danh từ chỉ vật thể hoặc hình dáng.





