Khía
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Tạo thành đường đứt nhỏ trên bề mặt bằng vật có cạnh sắc.
Ví dụ:
Tôi khía lát thịt trước khi ướp.
2.
danh từ
Đường rãnh nhỏ rạch trên bề mặt một vật.
Ví dụ:
Mặt bàn gỗ đầy khía nhỏ do năm tháng sử dụng.
3.
danh từ
(ít dùng). Khía cạnh (nói tắt).
Nghĩa 1: Tạo thành đường đứt nhỏ trên bề mặt bằng vật có cạnh sắc.
1
Học sinh tiểu học
- Cô dùng dao khía quả xoài để dễ bóc vỏ.
- Bố khía vỏ bánh mì cho nở đẹp.
- Bạn nhỏ khía mặt đất bằng que gỗ để chơi ô ăn quan.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mẹ khía da miếng thịt cho gia vị thấm đều.
- Cậu bé lấy dao lam khía nhẹ lên vỏ cam để tỉa hoa.
- Người thợ khéo tay khía từng đường mảnh trên bề mặt da thuộc.
3
Người trưởng thành
- Tôi khía lát thịt trước khi ướp.
- Anh bếp khía hình mắt lưới lên thân cá, mùi gừng tỏi sẽ len vào từng thớ thịt.
- Chị thợ mộc khía sẵn các đường dẫn, lưỡi cưa vào sẽ không xé gỗ.
- Đôi khi phải khía một đường rất nhẹ vào thói quen cũ, để điều mới có chỗ ngấm vào.
Nghĩa 2: Đường rãnh nhỏ rạch trên bề mặt một vật.
1
Học sinh tiểu học
- Những khía trên vỏ dưa giúp em tách miếng dễ hơn.
- Bánh quy có các khía nên bẻ ra rất gọn.
- Cán bút chì có khía nhỏ để cầm chắc tay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Các khía trên nắp chai giúp vặn mở thuận tiện.
- Trên con đường đất còn in những khía mỏng do bánh xe kéo để lại.
- Cái thước nhựa có khía đánh dấu từng milimet, nhìn rất rõ.
3
Người trưởng thành
- Mặt bàn gỗ đầy khía nhỏ do năm tháng sử dụng.
- Những khía trên tay nắm cửa kể câu chuyện của bao lượt người qua lại.
- Trên phiến đá cổ, các khía nông sâu đan nhau như bản đồ thời gian.
- Tôi lần theo các khía mờ ấy, chạm vào một lớp ký ức vẫn còn sần sùi.
Nghĩa 3: (ít dùng). Khía cạnh (nói tắt).
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tạo thành đường đứt nhỏ trên bề mặt bằng vật có cạnh sắc.
Nghĩa 2: Đường rãnh nhỏ rạch trên bề mặt một vật.
Nghĩa 3: (ít dùng). Khía cạnh (nói tắt).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khía | Ít dùng, khẩu ngữ, rút gọn từ 'khía cạnh'. Ví dụ: |
| mặt | Trung tính, thông dụng, chỉ một phần, một phương diện của vấn đề. Ví dụ: Xem xét vấn đề ở nhiều mặt. |
| phương diện | Trang trọng hơn 'mặt', trung tính, chỉ một khía cạnh, một góc nhìn của vấn đề. Ví dụ: Phân tích trên nhiều phương diện. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động tạo rãnh nhỏ trên bề mặt, ít dùng trong nghĩa "khía cạnh".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả kỹ thuật hoặc nghệ thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh cụ thể, sinh động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong mô tả kỹ thuật, như trong cơ khí hoặc điêu khắc.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách sử dụng thường là kỹ thuật hoặc mô tả cụ thể.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả hành động hoặc kết quả của việc tạo rãnh nhỏ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc không liên quan đến mô tả vật lý.
- Ít dùng trong nghĩa "khía cạnh", nên cân nhắc từ thay thế phù hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "khía cạnh" trong ngữ cảnh không rõ ràng.
- Chú ý phân biệt với các từ gần nghĩa như "rạch", "cắt" để tránh nhầm lẫn.
- Đảm bảo ngữ cảnh rõ ràng để người nghe/đọc hiểu đúng ý định.
1
Chức năng ngữ pháp
"Khía" có thể là động từ hoặc danh từ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu. Khi là danh từ, nó có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Khía" là từ đơn, không có dạng ghép hay láy đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "khía" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "khía một đường". Khi là danh từ, nó có thể đứng sau các từ chỉ định như "một" hoặc "cái", ví dụ: "một khía".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là động từ, "khía" thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị tác động. Khi là danh từ, nó có thể đi kèm với các từ chỉ định hoặc tính từ miêu tả.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





