Khía cạnh
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Phần hay mặt nhìn tách riêng ra khỏi những phần khác, mặt khác của sự vật, sự việc.
Ví dụ:
Ở khía cạnh pháp lý, hợp đồng này cần ký đầy đủ.
Nghĩa: Phần hay mặt nhìn tách riêng ra khỏi những phần khác, mặt khác của sự vật, sự việc.
1
Học sinh tiểu học
- Về khía cạnh an toàn, con đội mũ bảo hiểm khi đi xe.
- Ở khía cạnh sạch sẽ, lớp mình cần quét sàn mỗi ngày.
- Xét khía cạnh tiết kiệm, tắt đèn khi ra khỏi phòng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhìn ở khía cạnh học tập, bạn ấy tiến bộ rõ rệt dù điểm chưa cao.
- Xét trên khía cạnh giao tiếp, lời xin lỗi đúng lúc làm dịu không khí.
- Từ khía cạnh môi trường, dùng chai nước cá nhân giảm rác nhựa.
3
Người trưởng thành
- Ở khía cạnh pháp lý, hợp đồng này cần ký đầy đủ.
- Nhìn từ khía cạnh nhân sự, sự minh bạch nuôi dưỡng niềm tin nội bộ.
- Xét khía cạnh kinh tế, quyết định trì hoãn có thể giảm rủi ro dòng tiền.
- Ở khía cạnh đạo đức, im lặng đôi khi cũng là đồng lõa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Phần hay mặt nhìn tách riêng ra khỏi những phần khác, mặt khác của sự vật, sự việc.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khía cạnh | Trung tính, dùng trong văn nói và văn viết, thường để phân tích, mổ xẻ một vấn đề hoặc sự vật. Ví dụ: Ở khía cạnh pháp lý, hợp đồng này cần ký đầy đủ. |
| mặt | Trung tính, phổ biến, dùng trong cả văn nói và văn viết. Ví dụ: Vấn đề này có nhiều mặt cần xem xét. |
| phương diện | Trang trọng, trung tính, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh phân tích. Ví dụ: Chúng ta cần đánh giá trên nhiều phương diện khác nhau. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn nhấn mạnh một phần cụ thể của vấn đề trong cuộc trò chuyện.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến khi phân tích, đánh giá các vấn đề từ nhiều góc độ khác nhau.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để mô tả các mặt khác nhau của một nhân vật hoặc tình huống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để chỉ các yếu tố hoặc phần cụ thể trong một nghiên cứu hay dự án.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự phân tích, khách quan và chi tiết.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các bài viết học thuật và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần phân tích hoặc mô tả một phần cụ thể của vấn đề.
- Tránh dùng khi không cần thiết phải tách biệt các phần của vấn đề.
- Thường đi kèm với các từ chỉ sự phân tích như "xem xét", "đánh giá".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "góc độ"; "khía cạnh" thường mang tính chi tiết hơn.
- Người học nên chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "khía cạnh kinh tế", "khía cạnh xã hội".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và các cụm danh từ khác, ví dụ: "khía cạnh quan trọng", "xem xét khía cạnh".





