Giun đũa
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Giun tròn có thân hình ống dài như chiếc đũa, đầu và đuôi nhọn, sống kí sinh trong ruột người và lợn.
Ví dụ:
Giun đũa là loài ký sinh trong ruột người và lợn.
Nghĩa: Giun tròn có thân hình ống dài như chiếc đũa, đầu và đuôi nhọn, sống kí sinh trong ruột người và lợn.
1
Học sinh tiểu học
- Giun đũa sống trong ruột người và lợn, nên phải rửa tay sạch trước khi ăn.
- Con chó không bị giun đũa, nhưng người và lợn có thể mắc.
- Bác sĩ dặn em tẩy giun để phòng giun đũa gây đau bụng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Giun đũa có thân dài như chiếc đũa và sống kí sinh trong ruột người.
- Nếu ăn đồ sống bẩn, trứng giun đũa có thể vào cơ thể và gây rối loạn tiêu hoá.
- Trong bài sinh học, cô giáo giải thích vòng đời của giun đũa ký sinh ở người và lợn.
3
Người trưởng thành
- Giun đũa là loài ký sinh trong ruột người và lợn.
- Ăn uống thiếu vệ sinh tạo điều kiện cho trứng giun đũa vào cơ thể rồi âm thầm gây hại.
- Khi đau bụng kéo dài và gầy sút, bác sĩ thường nghĩ đến khả năng nhiễm giun đũa.
- Ở nông thôn, chuyện tẩy giun định kỳ giúp hạn chế giun đũa vẫn được nhắc như một thói quen chăm sóc sức khỏe cơ bản.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu y khoa, sinh học hoặc các bài viết về sức khỏe.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, sinh học và thú y.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
- Thích hợp cho văn bản khoa học và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các vấn đề liên quan đến ký sinh trùng hoặc sức khỏe.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi cần thiết.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại giun khác nếu không có kiến thức chuyên môn.
- Khác biệt với "giun kim" ở môi trường sống và hình dạng.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "giun đũa lớn", "giun đũa ký sinh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (sống, ký sinh), và lượng từ (một con, nhiều con).






Danh sách bình luận