Gió bấc

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Gió mùa đông bắc.
Ví dụ: Ngoài trời có gió bấc nên nhiệt độ giảm nhanh.
Nghĩa: Gió mùa đông bắc.
1
Học sinh tiểu học
  • Gió bấc thổi về làm trời trở lạnh.
  • Mẹ bảo mặc áo ấm vì có gió bấc.
  • Cây ngoài sân rung mạnh khi gió bấc thổi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đêm xuống, gió bấc tràn về khiến đường phố hun hút lạnh.
  • Cơn mưa phùn gặp gió bấc làm tay tê buốt.
  • Thấy gió bấc nổi lên, người làng vội thu quần áo phơi.
3
Người trưởng thành
  • Ngoài trời có gió bấc nên nhiệt độ giảm nhanh.
  • Gió bấc chạm vào da, mang theo mùi ẩm của xóm nhỏ ven sông.
  • Khi gió bấc kéo dài, người ta hiểu mùa đã sang một cách dứt khoát.
  • Anh khép bớt cửa, để gió bấc khỏi lùa vào những khoảng trống của căn nhà cũ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Gió mùa đông bắc.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
gió bấc Diễn tả loại gió lạnh, khô, đặc trưng của mùa đông ở miền Bắc Việt Nam, thường mang sắc thái quen thuộc, dân dã. Ví dụ: Ngoài trời có gió bấc nên nhiệt độ giảm nhanh.
gió nồm Trung tính, diễn tả loại gió ấm, ẩm, đặc trưng của mùa xuân hoặc đầu hè, thường gây cảm giác khó chịu do độ ẩm cao. Ví dụ: Trời nồm ẩm ướt do gió nồm thổi vào.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về thời tiết, đặc biệt trong mùa đông.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về khí hậu, thời tiết hoặc địa lý.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí lạnh lẽo, u ám trong các tác phẩm văn học.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành khí tượng học và nghiên cứu về thời tiết.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác lạnh lẽo, thường gợi nhớ đến mùa đông.
  • Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả văn viết và khẩu ngữ.
  • Thường mang sắc thái miêu tả, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả thời tiết mùa đông, đặc biệt ở miền Bắc Việt Nam.
  • Tránh dùng khi không có liên quan đến thời tiết hoặc khí hậu.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để miêu tả chi tiết hơn, như "gió bấc lạnh buốt".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại gió khác nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "gió mùa" ở chỗ "gió bấc" chỉ một loại gió cụ thể trong mùa đông.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả thời tiết khác như "lạnh", "buốt".
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cơn gió bấc", "làn gió bấc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "lạnh lẽo"), động từ (như "thổi"), và lượng từ (như "một cơn").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...