Bấc

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cây thân cỏ mọc thành cụm ở ven đầm hồ, thân có lõi xốp và nhẹ.
Ví dụ: Ven hồ có một dải bấc mọc dày.
2.
danh từ
Lõi của cây bấc hoặc đoạn vải, sợi dùng làm vật dẫn dầu để thắp đèn.
Ví dụ: Anh thay bấc đèn, căn phòng bừng sáng.
3.
danh từ
Lõi xốp và nhẹ của một số cây.
Ví dụ: Cành non có lớp bấc xốp ở giữa.
Nghĩa 1: Cây thân cỏ mọc thành cụm ở ven đầm hồ, thân có lõi xốp và nhẹ.
1
Học sinh tiểu học
  • Bờ ao nhà bà có một bụi bấc mọc xanh mướt.
  • Con cò đậu trên đám bấc phất phơ trước gió.
  • Bọn trẻ hái mấy ngọn bấc về chơi thuyền lá.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sáng sớm, sương còn giăng mờ trên bãi bấc ven đầm, mặt nước yên như gương.
  • Đám bấc rì rào theo gió, làm khung cảnh làng quê thêm hiền hòa.
  • Thầy dặn chúng em không giẫm lên bãi bấc để giữ bờ ao khỏi sạt lở.
3
Người trưởng thành
  • Ven hồ có một dải bấc mọc dày.
  • Nhìn bãi bấc run rẩy trong gió, tôi thấy một sự bình yên hiếm có.
  • Người dân dựa vào bờ bấc để giữ đất, như dựa vào thói quen cũ để giữ làng.
  • Chiều muộn, tiếng ếch vang lên từ đám bấc, gọi về ký ức những mùa nước nổi.
Nghĩa 2: Lõi của cây bấc hoặc đoạn vải, sợi dùng làm vật dẫn dầu để thắp đèn.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ thay bấc đèn cho ngọn đèn sáng hơn.
  • Bố cắt một đoạn bấc mới để thắp đèn dầu.
  • Bấc ướt dầu nên chỉ cần châm là đèn cháy.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bà xoay núm nâng bấc, ánh sáng vàng rót đầy gian bếp.
  • Khi bấc cụt dần, ngọn đèn khẽ khàng chập chờn rồi tắt.
  • Tôi tỉ mỉ vặn bấc thấp xuống để khói không ám trần nhà.
3
Người trưởng thành
  • Anh thay bấc đèn, căn phòng bừng sáng.
  • Ngọn bấc nhỏ mà giữ cả hơi ấm của đêm mưa, như một nắm tay kiên nhẫn.
  • Bấc cháy lép bép, để lại mùi dầu phảng phất như mùi tháng cũ.
  • Có những đêm mất điện, tôi vặn bấc thật thấp, đủ sáng cho một trang sách và một tiếng thở dài.
Nghĩa 3: Lõi xốp và nhẹ của một số cây.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy chỉ cho chúng em thấy lõi bấc bên trong cành cây.
  • Cậu bé bóp thử lõi xốp, bọt bấc nhẹ như bông.
  • Bạn dùng lõi bấc làm nút cho chiếc thuyền đồ chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong thân cây, lớp bấc trắng xốp giúp thấm nước rất nhanh.
  • Bạn ấy tách vỏ, lộ ra phần bấc nhẹ, sờ vào mềm tay.
  • Bài thực hành yêu cầu quan sát cấu tạo thân và ghi chú phần bấc rõ ràng.
3
Người trưởng thành
  • Cành non có lớp bấc xốp ở giữa.
  • Tôi bẻ nhẹ, để lộ thớ bấc trắng phau, nhẹ như hơi thở.
  • Người thợ tận dụng phần bấc làm vật đệm, giản dị mà hiệu quả.
  • Giữa bao thớ gỗ rắn chắc, cái lõi bấc mềm kia lại giữ được câu chuyện của mùa mưa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cây thân cỏ mọc thành cụm ở ven đầm hồ, thân có lõi xốp và nhẹ.
Nghĩa 2: Lõi của cây bấc hoặc đoạn vải, sợi dùng làm vật dẫn dầu để thắp đèn.
Từ đồng nghĩa:
tim đèn
Từ Cách sử dụng
bấc Trung tính, thông dụng, chỉ bộ phận dẫn nhiên liệu để đốt cháy. Ví dụ: Anh thay bấc đèn, căn phòng bừng sáng.
tim đèn Trung tính, thông dụng, chỉ bộ phận dẫn dầu trong đèn. Ví dụ: Thay tim đèn mới cho sáng hơn.
Nghĩa 3: Lõi xốp và nhẹ của một số cây.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản mô tả thực vật hoặc kỹ thuật liên quan đến đèn dầu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh thơ mộng hoặc biểu tượng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành công nghiệp sản xuất đèn dầu và nghiên cứu thực vật học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng khi dùng trong văn bản kỹ thuật hoặc học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả các đặc điểm của cây bấc hoặc khi nói về cấu tạo của đèn dầu.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến thực vật hoặc đèn dầu để tránh nhầm lẫn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "bắc" trong phát âm, cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt.
  • Không nên dùng từ này để chỉ các loại cây khác không có lõi xốp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cây bấc", "lõi bấc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (như "xốp"), động từ (như "thắp"), hoặc lượng từ (như "một").
tim lõi đèn dầu thắp cây cỏ xốp sợi lau