Heo may

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Gió heo may (nói tắt).
Ví dụ: Sáng đầu mùa, heo may len vào hiên nhà, hơi se lập tức chạm da.
Nghĩa: Gió heo may (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
  • Buổi sáng có heo may, em khoác thêm áo mỏng.
  • Trên sân trường, heo may thổi làm lá bàng rung rinh.
  • Mẹ bảo trời có heo may nên nhớ mang khăn quàng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chiều nay heo may về, con đường đến lớp bỗng dịu và khô hanh.
  • Một làn heo may lướt qua, bạn tôi kéo cao cổ áo rồi cười khẽ.
  • Heo may thổi dọc bờ sông, mùi cốm mới thoang thoảng theo gió.
3
Người trưởng thành
  • Sáng đầu mùa, heo may len vào hiên nhà, hơi se lập tức chạm da.
  • Heo may trở mình trên phố cũ, gọi dậy ký ức về những mùa thu đã qua.
  • Vừa chớm heo may, người ta tự nhiên biết dè sẻn lời nói và bước chân.
  • Trong tiếng rao đêm, heo may thổi một vệt mỏng của nỗi nhớ qua lòng người.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Gió heo may (nói tắt).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
heo may trung tính, dân dã–văn chương; phạm vi khí tượng theo mùa Ví dụ: Sáng đầu mùa, heo may len vào hiên nhà, hơi se lập tức chạm da.
gió nồm trung tính, dân gian; hướng và tính chất ấm ẩm đối lập theo mùa Ví dụ: Gió nồm thổi lên làm không khí oi ẩm.
gió lào mạnh, khắc nghiệt; nóng khô, tính chất trái ngược Ví dụ: Gió Lào thổi rát mặt giữa trưa hè.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả thời tiết mùa thu, khi gió nhẹ và se lạnh.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất văn chương hoặc miêu tả thời tiết.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến, thường dùng để tạo không khí lãng mạn, nhẹ nhàng của mùa thu.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Gợi cảm giác nhẹ nhàng, lãng mạn, thường liên quan đến mùa thu.
  • Thường xuất hiện trong văn chương và nghệ thuật hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả thời tiết mùa thu một cách nhẹ nhàng, thơ mộng.
  • Tránh dùng trong các văn bản kỹ thuật hoặc hành chính vì thiếu tính chính xác và trang trọng.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để miêu tả chi tiết hơn về thời tiết.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ gió khác như "gió mùa", "gió lạnh".
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác về thời tiết, như dự báo thời tiết chuyên nghiệp.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả khác để tạo hình ảnh rõ nét hơn về mùa thu.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cơn heo may", "làn gió heo may".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "nhẹ", "lạnh") và động từ (như "thổi", "đến").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...