Giềng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Dây cái của lưới để buộc phao hoặc chì.
Ví dụ: Người chài nâng giềng lưới, kiểm tra chỗ buộc phao và chì.
Nghĩa: Dây cái của lưới để buộc phao hoặc chì.
1
Học sinh tiểu học
  • Bác ngư dân kiểm tra giềng lưới trước khi ra khơi.
  • Mẹ chỉ cho em thấy những chiếc phao gắn vào giềng lưới.
  • Gió thổi, giềng lưới căng ra, lưới vẫn nằm gọn trên thuyền.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh thợ khéo chỉnh giềng để phao trải đều, lưới không bị nghiêng.
  • Khi thay phao mới, họ phải xỏ lại từng nút trên giềng lưới.
  • Giềng chắc thì lưới giữ được độ sâu, cá mới dễ sa vào.
3
Người trưởng thành
  • Người chài nâng giềng lưới, kiểm tra chỗ buộc phao và chì.
  • Chỉ cần một đoạn giềng sờn, cả mẻ lưới có thể trôi lệch giữa con nước.
  • Qua mùa bão, anh siết lại từng nút giềng, như siết lại nhịp sống sau những ngày chao đảo.
  • Giềng thẳng, phao nổi ngay ngắn, lưới thả xuống nghe tiếng nước thì thầm vào nghề.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngư nghiệp và các tài liệu liên quan đến đánh bắt cá.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thuộc phong cách chuyên ngành, không mang sắc thái cảm xúc.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về cấu trúc và kỹ thuật của lưới đánh cá.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến ngư nghiệp.
  • Không có biến thể phổ biến.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ bộ phận khác của lưới.
  • Không có từ gần nghĩa phổ biến trong ngữ cảnh này.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "giềng lưới", "giềng chì".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các tính từ chỉ đặc điểm hoặc danh từ chỉ vật liệu, ví dụ: "giềng lớn", "giềng bằng chì".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...