Giặt giũ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Giặt (nói khái quát).
Ví dụ:
Hôm nay tôi ở nhà giặt giũ.
Nghĩa: Giặt (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ đang giặt giũ quần áo ngoài sân.
- Con gấp đồ, để mẹ giặt giũ cho nhanh.
- Sau giờ học, bé phụ bà giặt giũ khăn mặt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cuối tuần, cô ấy tranh thủ giặt giũ để đầu tuần đỡ bận.
- Trời nắng đẹp, cả xóm rộn ràng giặt giũ phơi phóng.
- Đi trại về, tụi mình phải giặt giũ ngay kẻo áo quần ám mùi khói.
3
Người trưởng thành
- Hôm nay tôi ở nhà giặt giũ.
- Những ngày mưa dầm, giặt giũ trở thành một cuộc chiến với mùi ẩm.
- Anh dậy sớm, bật máy, giặt giũ gọn gàng rồi mới kịp chuyến xe.
- Có lúc, giặt giũ không chỉ là việc nhà, mà là cách sắp lại nhịp sống trong lòng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Giặt (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| giặt giũ | Trung tính, thông dụng, thường dùng để chỉ công việc làm sạch quần áo, vải vóc một cách tổng quát hoặc thường xuyên. Ví dụ: Hôm nay tôi ở nhà giặt giũ. |
| giặt | Trung tính, thông dụng, chỉ hành động làm sạch quần áo bằng nước và xà phòng. Ví dụ: Mẹ đang giặt quần áo cho cả nhà. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về công việc hàng ngày liên quan đến việc làm sạch quần áo.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết về gia đình hoặc hướng dẫn chăm sóc nhà cửa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo bối cảnh sinh hoạt đời thường, nhưng không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự bình dị, gần gũi, thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
- Thuộc khẩu ngữ, ít khi xuất hiện trong văn viết trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về công việc giặt quần áo trong cuộc sống hàng ngày.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật, thay vào đó có thể dùng từ "giặt".
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng như một cụm từ cố định.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với từ "giặt" khi không cần nhấn mạnh đến việc giũ.
- Khác biệt với "giặt" ở chỗ "giặt giũ" thường mang ý nghĩa bao quát hơn, bao gồm cả việc giũ sạch.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ hoạt động hàng ngày khác như "nấu nướng", "dọn dẹp".
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "giặt quần áo", "giặt khăn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đồ vật (quần áo, khăn), có thể đi kèm với trạng từ chỉ thời gian hoặc cách thức (nhanh chóng, kỹ lưỡng).





