Giáp công
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đánh thẳng vào mục tiêu từ nhiều phía một lúc.
Ví dụ:
Cảnh sát giáp công sào huyệt, bóc gỡ toàn bộ đường dây.
Nghĩa: Đánh thẳng vào mục tiêu từ nhiều phía một lúc.
1
Học sinh tiểu học
- Các đội bạn nhỏ chia thành nhiều nhóm, cùng giáp công vào thành lũy làm bằng ghế.
- Đàn kiến giáp công miếng bánh, kéo vụn đi tứ phía.
- Trong trò cướp cờ, cả lớp hò reo rồi giáp công vào cột cờ của đội bạn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ba tổ trong lớp phối hợp, giáp công vào bài toán khó bằng nhiều cách giải khác nhau.
- Đội bóng chuyển hướng liên tục, giáp công khung thành từ cánh trái, cánh phải rồi trung lộ.
- Trong trò chơi chiến thuật, cả nhóm giáp công căn cứ đối thủ, khiến họ không kịp trở tay.
3
Người trưởng thành
- Cảnh sát giáp công sào huyệt, bóc gỡ toàn bộ đường dây.
- Trong thương trường, đối thủ giáp công sản phẩm mới bằng quảng cáo, khuyến mãi và tin đồn.
- Dư luận và dữ kiện điều tra cùng lúc giáp công, buộc kẻ nói dối lộ mặt.
- Khi khủng hoảng ập đến từ nhiều phía, ta phải giữ bình tĩnh trước khi bị nỗi sợ giáp công.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về quân sự hoặc chiến thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng trong các tác phẩm miêu tả chiến tranh hoặc xung đột.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong quân sự và chiến thuật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự quyết liệt và mạnh mẽ.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả các chiến thuật quân sự hoặc tình huống cần sự tấn công đồng loạt.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc không liên quan đến quân sự.
- Thường không có biến thể trong cách dùng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động tấn công khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với "tấn công" ở chỗ nhấn mạnh vào sự đồng loạt từ nhiều phía.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh quân sự hoặc chiến thuật.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "quân đội giáp công".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị tác động (quân địch, mục tiêu), có thể đi kèm với trạng từ chỉ thời gian hoặc cách thức (nhanh chóng, đồng loạt).






Danh sách bình luận