Giai tầng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ; id.). Tầng lớp trong xã hội.
Ví dụ:
Xã hội được cấu thành bởi nhiều giai tầng khác nhau.
Nghĩa: (cũ; id.). Tầng lớp trong xã hội.
1
Học sinh tiểu học
- Ngôi trường của em có học sinh đến từ nhiều giai tầng khác nhau.
- Truyện cổ tích thường có nhân vật thuộc các giai tầng khác nhau như vua, dân, người nghèo.
- Chúng ta nên tôn trọng mọi người, dù họ thuộc giai tầng nào.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thành phố quy tụ người từ đủ giai tầng, tạo nên một bức tranh đời sống đa sắc.
- Trang phục lễ hội phản chiếu giai tầng qua chất liệu và lối may, nhưng ai cũng vui như nhau.
- Trong tiểu thuyết, tác giả để các giai tầng gặp gỡ, nhờ đó mâu thuẫn xã hội hiện ra rõ nét.
3
Người trưởng thành
- Xã hội được cấu thành bởi nhiều giai tầng khác nhau.
- Di chuyển xã hội giúp con người vượt qua ranh giới giai tầng, dù con đường ấy không bằng phẳng.
- Tiếng nói của một giai tầng có thể vang xa khi gặp đúng thời điểm lịch sử.
- Nhìn vào thói quen tiêu dùng, ta thấy dấu vết của giai tầng hiện lên rất rõ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các tầng lớp xã hội trong các bài viết học thuật hoặc báo cáo nghiên cứu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để miêu tả bối cảnh xã hội trong tác phẩm văn học.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong xã hội học, kinh tế học để phân tích cấu trúc xã hội.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và mang tính học thuật.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần phân tích hoặc mô tả cấu trúc xã hội một cách chi tiết.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng "tầng lớp xã hội" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tầng lớp xã hội" nhưng "giai tầng" thường mang sắc thái học thuật hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'một', 'các', 'những'; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'giai tầng xã hội'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (cao, thấp), động từ (phân chia, xác định) và các từ chỉ định (một, các, những).





