Gia giảm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Thêm vào hoặc bớt đi một ít cho phù hợp yêu cầu (nói khái quát).
Ví dụ:
Nhà hàng gia giảm gia vị theo khẩu vị khách.
Nghĩa: Thêm vào hoặc bớt đi một ít cho phù hợp yêu cầu (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Con nêm canh hơi mặn, mẹ bảo gia giảm muối cho vừa miệng.
- Cô giáo dặn gia giảm bài tập để cả lớp làm kịp.
- Bạn pha màu đậm quá thì gia giảm thêm nước cho nhạt lại.
2
Học sinh THCS – THPT
- Huấn luyện viên gia giảm khối lượng bài chạy để đội không bị quá sức.
- Đề cương dài quá, mình sẽ gia giảm nội dung cho gọn mà vẫn đủ ý.
- Trong thí nghiệm, chúng mình phải gia giảm nhiệt độ từng chút để quan sát rõ kết quả.
3
Người trưởng thành
- Nhà hàng gia giảm gia vị theo khẩu vị khách.
- Trong kế hoạch chi tiêu, tôi gia giảm các khoản lặt vặt để giữ ngân sách không vỡ.
- Biên tập viên gia giảm câu chữ, giữ tinh thần bài viết mà bỏ bớt phần rườm rà.
- Bác sĩ dặn gia giảm liều ăn mặn và đường, điều chỉnh từng bước để cơ thể kịp thích nghi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thêm vào hoặc bớt đi một ít cho phù hợp yêu cầu (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
giữ nguyên cố định
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| gia giảm | Trung tính, linh hoạt, thường dùng để chỉ việc thay đổi nhỏ để đạt sự phù hợp. Ví dụ: Nhà hàng gia giảm gia vị theo khẩu vị khách. |
| điều chỉnh | Trung tính, phổ biến, dùng khi thay đổi để đạt sự phù hợp. Ví dụ: Anh ấy điều chỉnh âm lượng cho vừa tai. |
| giữ nguyên | Trung tính, phổ biến, dùng khi không thay đổi, duy trì trạng thái ban đầu. Ví dụ: Bạn nên giữ nguyên công thức này. |
| cố định | Trung tính, trang trọng, dùng khi thiết lập một giá trị không thay đổi. Ví dụ: Giá đã được cố định, không thể thay đổi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc điều chỉnh lượng gia vị trong nấu ăn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về ẩm thực hoặc hướng dẫn nấu ăn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Có thể dùng trong ngành ẩm thực hoặc hóa học khi nói về việc điều chỉnh thành phần.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ và các văn bản hướng dẫn.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt việc điều chỉnh lượng thành phần cho phù hợp.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác tuyệt đối về số lượng.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không yêu cầu sự trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự thay đổi khác như "điều chỉnh" hoặc "biến đổi".
- Chú ý không dùng trong ngữ cảnh yêu cầu sự chính xác cao về số lượng hoặc thành phần.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "gia giảm gia vị", "gia giảm chi phí".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng được điều chỉnh, ví dụ: "gia vị", "chi phí".






Danh sách bình luận