Gâu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(thường dùng ở dạng láy). Từ mô phỏng tiếng chó sủa.
Ví dụ: Chó thấy người lạ liền sủa gâu gâu.
Nghĩa: (thường dùng ở dạng láy). Từ mô phỏng tiếng chó sủa.
1
Học sinh tiểu học
  • Con chó trước cổng sủa gâu gâu khi thấy người lạ.
  • Bé giả làm chó, miệng kêu gâu gâu chạy quanh sân.
  • Trời tối, chó nhà hàng xóm bỗng sủa gâu gâu liên tục.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Vừa nghe tiếng bước chân ngoài ngõ, con chó bật sủa gâu gâu cảnh giác.
  • Nó thò tay qua hàng rào trêu chó, lập tức bị đáp lại bằng những tiếng gâu gâu dồn dập.
  • Trong truyện, chú cún nhỏ chỉ biết nói một lời: gâu gâu, nhưng vẫn bảo vệ chủ rất kiên quyết.
3
Người trưởng thành
  • Chó thấy người lạ liền sủa gâu gâu.
  • Đêm khuya yên ắng, tiếng gâu gâu vang lên như chiếc chuông báo động của xóm nhỏ.
  • Đứa trẻ tập nói, nghe chó sủa cũng líu lo bắt chước: gâu gâu, cả nhà bật cười.
  • Chỉ cần cánh cổng khẽ kêu, bầy chó đã đồng thanh gâu gâu, như thể mỗi tiếng sủa là một lời giữ nhà.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, đặc biệt khi nói về chó hoặc mô tả âm thanh chúng tạo ra.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động hoặc mô tả âm thanh trong truyện thiếu nhi hoặc thơ ca.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thân thiện, gần gũi, thường mang tính vui tươi.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn mô tả âm thanh chó sủa một cách sinh động và gần gũi.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường xuất hiện trong các cụm từ láy như "gâu gâu" để tăng tính biểu cảm.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ mô phỏng âm thanh khác, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • Khác biệt với từ "sủa" ở chỗ "gâu" là từ tượng thanh, còn "sủa" là động từ chỉ hành động.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh phù hợp như trong các câu chuyện hoặc khi nói về thú cưng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu để diễn tả hành động sủa của chó.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, thường xuất hiện trong dạng láy như "gâu gâu" để tăng cường độ mô phỏng âm thanh.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ chỉ con chó, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Chó gâu gâu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ động vật (chó), ít khi đi kèm với các từ loại khác.
sủa ẳng chó cún grừ tru gầm kêu meo