Ẳng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Từ mô phỏng tiếng chó kêu khi bị đánh.
Ví dụ:
Con chó bị đánh nên ẳng lên vì đau.
Nghĩa: Từ mô phỏng tiếng chó kêu khi bị đánh.
1
Học sinh tiểu học
- Con chó bị quẹt roi, nó ẳng một tiếng rồi chạy nép vào góc.
- Bạn vô ý dẫm lên đuôi, con chó giật mình ẳng lên.
- Bị vướng vào dây rào, con chó đau nên ẳng ẳng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Vừa bị quất trúng, con chó ẳng lên, âm thanh ngắt và gắt.
- Thằng bé vụng về đá phải, con chó ẳng một tiếng, mắt trợn vì đau.
- Tiếng ẳng bật ra khi cây gậy chạm lưng nó, nghe vừa hốt hoảng vừa tức tưởi.
3
Người trưởng thành
- Con chó bị đánh nên ẳng lên vì đau.
- Chỉ một roi vụt lạc, nó ẳng một tiếng, âm thanh nghẹn lại giữa sân vắng.
- Nghe tiếng ẳng bật ra, tôi thấy mình đã quá tay và kéo chiếc roi về.
- Tiếng ẳng ngắn ngủi ấy xé toạc buổi chiều yên tĩnh, để lại một khoảng lặng khó chịu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả âm thanh chó kêu trong các tình huống hài hước hoặc khi kể chuyện.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện trong văn học để tạo hình ảnh sinh động hoặc gây cười.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái hài hước hoặc nhẹ nhàng.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống không trang trọng, khi muốn tạo không khí vui vẻ hoặc hài hước.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
- Thường đi kèm với các từ mô tả hành động hoặc tình huống liên quan đến chó.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ mô phỏng âm thanh khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng để mô tả âm thanh của các loài vật khác.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh cụ thể khi kể chuyện.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "con chó ẳng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ động vật như "chó", ít kết hợp với các từ loại khác.





