Cún

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(khẩu ngữ). Chó con.
Ví dụ: Cún mới tách mẹ cần được giữ ấm và ăn mềm.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Chó con.
1
Học sinh tiểu học
  • Cún nằm ngoan trong giỏ, thỉnh thoảng vẫy đuôi.
  • Em bế cún ra sân cho cún tắm nắng.
  • Cún thích gặm chiếc dép nhỏ của em.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mỗi chiều, cún chạy lon ton ra cổng đón tôi đi học về.
  • Trời mưa, cún cuộn tròn trên thảm, mắt lim dim nghe tiếng mưa rơi.
  • Bạn tôi mới nhận nuôi một bé cún, cả lớp đến chơi ai cũng âu yếm nó.
3
Người trưởng thành
  • Cún mới tách mẹ cần được giữ ấm và ăn mềm.
  • Cún là niềm vui nhỏ của căn nhà, nhưng trách nhiệm chăm sóc thì không hề nhỏ.
  • Tôi đặt tên cho cún là Mạch Nha, mong nó lớn lên ngọt ngào và hiền lành.
  • Đêm yên ắng, tiếng thở đều của cún như nhắc rằng bình yên đôi khi chỉ là một hình hài bé xíu bên cạnh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ). Chó con.
Từ đồng nghĩa:
chó con
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cún Khẩu ngữ, thân mật, thường dùng để gọi chó con một cách trìu mến. Ví dụ: Cún mới tách mẹ cần được giữ ấm và ăn mềm.
chó con Trung tính, miêu tả trực tiếp, phổ biến. Ví dụ: Nhà tôi mới nuôi một con chó con rất đáng yêu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để gọi chó con một cách thân mật, gần gũi.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo cảm giác thân thương.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thân mật, trìu mến.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn thể hiện tình cảm với chó con.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ khác chỉ chó, cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • Không nên dùng "cún" để chỉ chó trưởng thành.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cún con", "cún nhà".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("cún dễ thương"), động từ ("nuôi cún"), hoặc lượng từ ("một con cún").
chó chó con chó nhỏ chó mẹ chó đực chó cái thú cưng vật nuôi mèo