Gần gặn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(khẩu ngữ). Gần, không xa (nói khái quát).
Ví dụ:
Văn phòng ở gần gặn bến tàu, đi lại đỡ vất.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Gần, không xa (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Nhà em gần gặn trường nên em đi bộ cũng được.
- Cái quán nước gần gặn cổng chợ, tụi nhỏ hay ghé mua kem.
- Sân bóng gần gặn nhà văn hóa, chiều nào bọn trẻ cũng ra đá.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trạm xe buýt nằm gần gặn khu ký túc, tụi mình đi học khá tiện.
- Quán phở gần gặn ngã tư, sáng nào cũng thấy đông người.
- Thư viện mới mở gần gặn công viên, chỗ học nhóm yên tĩnh phết.
3
Người trưởng thành
- Văn phòng ở gần gặn bến tàu, đi lại đỡ vất.
- Quán cà phê ấy gần gặn trung tâm, hẹn gặp cũng dễ sắp xếp.
- Căn hộ tôi thuê gần gặn công viên, sáng ra chạy bộ rất khoan khoái.
- Kho chứa đặt gần gặn xưởng sản xuất, luân chuyển hàng nhanh và ít tốn kém.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ). Gần, không xa (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| gần gặn | Khẩu ngữ, diễn tả sự gần gũi về khoảng cách một cách khái quát, không quá chính xác. Ví dụ: Văn phòng ở gần gặn bến tàu, đi lại đỡ vất. |
| gần | Trung tính, phổ biến, dùng trong mọi ngữ cảnh. Ví dụ: Nhà tôi gần chợ. |
| xa | Trung tính, phổ biến, dùng trong mọi ngữ cảnh. Ví dụ: Trường học khá xa nhà tôi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ khoảng cách không xa trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng từ "gần" hoặc "không xa".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo âm điệu hoặc phong cách riêng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự gần gũi, thân mật trong giao tiếp.
- Phong cách khẩu ngữ, không trang trọng.
- Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, không nhấn mạnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không chính thức.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
- Thường dùng để chỉ khoảng cách vật lý hoặc thời gian ngắn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "gần" trong các văn bản trang trọng.
- Không nên dùng trong các tình huống yêu cầu sự chính xác cao.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm về mức độ gần.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất gần gặn", "không quá gần gặn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với phó từ chỉ mức độ (rất, khá, hơi) hoặc danh từ chỉ địa điểm, thời gian.






Danh sách bình luận