Gà lôi

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chim quý cùng họ với gà, sống hoang, lông ở lưng trắng, ở bụng đen, đuôi dài.
Ví dụ: Tôi thấy gà lôi ngoài mé rừng.
Nghĩa: Chim quý cùng họ với gà, sống hoang, lông ở lưng trắng, ở bụng đen, đuôi dài.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong vườn thú, em thấy một con gà lôi đuôi rất dài.
  • Cô giáo cho xem tranh con gà lôi có lông lưng màu trắng.
  • Gà lôi sống trong rừng và ít khi xuất hiện gần nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ở khu bảo tồn, gà lôi sải bước chậm rãi, chiếc đuôi dài phất nhẹ như chiếc quạt.
  • Người hướng dẫn nói gà lôi là loài chim quý hiếm nên phải bảo vệ thật nghiêm.
  • Nhìn mảng lông lưng trắng nổi bật, tụi mình nhận ra ngay đó là gà lôi chứ không phải gà rừng.
3
Người trưởng thành
  • Tôi thấy gà lôi ngoài mé rừng.
  • Đuôi gà lôi rũ dài, vệt trắng trên lưng nổi lên giữa tán lá ẩm.
  • Trong tiếng lá khô, gà lôi lẩn đi như một dải khói đen trắng.
  • Họ kể ngày trước gà lôi còn nhiều, nay muốn gặp lại phải kiên nhẫn chờ ở bìa rừng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chim quý cùng họ với gà, sống hoang, lông ở lưng trắng, ở bụng đen, đuôi dài.
Từ đồng nghĩa:
trĩ trĩ trắng
Từ Cách sử dụng
gà lôi trung tính, phân loại sinh vật, ngữ vực phổ thông/miêu tả Ví dụ: Tôi thấy gà lôi ngoài mé rừng.
trĩ trung tính, phổ thông; dùng trong tên gọi chung của họ chim này Ví dụ: Trong vườn thú có nuôi vài con trĩ trưởng thành.
trĩ trắng trung tính, chuyên biệt; dùng khi chỉ loài có lưng trắng, bụng đen, đuôi dài Ví dụ: Khu bảo tồn ghi nhận số lượng trĩ trắng tăng lên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về động vật, sinh thái hoặc bảo tồn thiên nhiên.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng trong thơ ca, truyện ngắn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu nghiên cứu về động vật học, sinh học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và nghiên cứu.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các loài chim quý, đặc biệt trong ngữ cảnh khoa học hoặc bảo tồn.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có ngữ cảnh phù hợp.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loài chim khác nếu không có kiến thức về động vật học.
  • Khác biệt với "gà" thông thường ở đặc điểm sinh học và môi trường sống.
  • Chú ý sử dụng đúng trong ngữ cảnh khoa học để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "gà lôi trắng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (trắng, đen), động từ (sống, bay), và lượng từ (một con, nhiều con).
chim trĩ công vịt ngan ngỗng bồ câu đà điểu chim cút
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...