Đà điểu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chim rất to sống ở một số vùng nhiệt đới, cổ dài, chân cao, chạy nhanh.
Ví dụ:
- Đà điểu là loài chim lớn, cổ dài, chân cao và chạy rất nhanh.
Nghĩa: Chim rất to sống ở một số vùng nhiệt đới, cổ dài, chân cao, chạy nhanh.
1
Học sinh tiểu học
- - Con đà điểu chạy như gió trên bãi cát.
- - Cổ đà điểu rất dài, nó nhìn xa được.
- - Chú đà điểu đạp chân mạnh làm bụi tung lên.
2
Học sinh THCS – THPT
- - Ở trang trại, đàn đà điểu sải bước dài, bụi đỏ bay theo sau.
- - Nhìn cái cổ cao của đà điểu, em hiểu vì sao nó quan sát tốt trên thảo nguyên.
- - Khi bị đuổi, đà điểu không bay mà lao đi, để lại dấu chân to trên đất.
3
Người trưởng thành
- - Đà điểu là loài chim lớn, cổ dài, chân cao và chạy rất nhanh.
- - Trên sa mạc, dáng đà điểu sải bước gợi cảm giác hoang dã và bền bỉ.
- - Tôi đứng sau hàng rào, vẫn thấy cú đá của đà điểu đủ làm đất rung nhẹ.
- - Nhìn đôi mắt to và chiếc cổ vươn cao của đà điểu, tôi hiểu vì sao nó sống tốt ở vùng nắng gió.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về động vật hoặc trong các câu chuyện hài hước, ví dụ về tốc độ chạy nhanh.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về động vật học, môi trường hoặc du lịch.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động hoặc ẩn dụ về tốc độ và sự khác biệt.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong sinh học, động vật học và nghiên cứu về môi trường sống của động vật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách sử dụng chủ yếu là trung lập, phù hợp với cả văn nói và văn viết.
- Không mang tính trang trọng, dễ hiểu và dễ sử dụng trong nhiều ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả hoặc thảo luận về loài chim này trong các ngữ cảnh liên quan đến động vật hoặc môi trường.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến động vật hoặc khi cần sự trang trọng cao.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các loài chim lớn khác như chim cánh cụt hoặc hồng hạc.
- Khác biệt với "điểu" là từ chỉ chung cho các loài chim, "đà điểu" chỉ một loài cụ thể.
- Chú ý phát âm đúng để tránh nhầm lẫn với các từ có âm tương tự.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đà điểu châu Phi", "đà điểu chạy nhanh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("to", "nhanh"), động từ ("chạy"), và lượng từ ("một con", "nhiều con").






Danh sách bình luận