Ém nhẹm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(khẩu ngữ). Giấu kín, không để lộ cho ai biết.
Ví dụ: Anh ấy bị trễ hạn nộp báo cáo và cố ém nhẹm với sếp.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Giấu kín, không để lộ cho ai biết.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy lỡ làm rơi bình hoa nhưng ém nhẹm, không nói với cô.
  • Nam được điểm kém rồi ém nhẹm bảng điểm trong cặp.
  • Con mèo làm đổ sữa, bé ém nhẹm vì sợ mẹ mắng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm bạn hẹn đi chơi nhưng Minh ém nhẹm chuyện hết tiền, nên im lặng suốt.
  • Cô bạn biết đáp án sai nhưng vẫn ém nhẹm, để cả lớp tự kiểm tra lại.
  • Thấy điện thoại nứt màn hình, cậu ấy ém nhẹm với bố mẹ, mong sửa xong rồi hẵng kể.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy bị trễ hạn nộp báo cáo và cố ém nhẹm với sếp.
  • Cuộc thương lượng thất bại, họ chọn ém nhẹm để tránh làm cổ đông hoang mang.
  • Có lúc người ta ém nhẹm một nỗi buồn, như gấp nó lại và nhét vào túi áo.
  • Đôi khi sự thật bị ém nhẹm lâu ngày sẽ bốc mùi, làm niềm tin sứt mẻ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ). Giấu kín, không để lộ cho ai biết.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ém nhẹm Diễn tả hành động giấu kín hoàn toàn một cách lén lút, thường để tránh bị phát hiện hoặc chịu trách nhiệm. Mang sắc thái khẩu ngữ. Ví dụ: Anh ấy bị trễ hạn nộp báo cáo và cố ém nhẹm với sếp.
giấu kín Trung tính, nhấn mạnh sự giữ bí mật, không cho ai biết. Ví dụ: Cô ấy giấu kín mọi chuyện trong lòng.
giấu giếm Trung tính đến hơi tiêu cực, nhấn mạnh hành động che đậy lén lút, thường có ý đồ. Ví dụ: Anh ta giấu giếm chuyện tình cảm với gia đình.
che đậy Trung tính, thường dùng khi muốn che giấu sự thật, lỗi lầm hoặc điều không hay. Ví dụ: Họ cố gắng che đậy sai lầm của mình.
tiết lộ Trung tính, trang trọng, diễn tả việc công bố thông tin, bí mật. Ví dụ: Anh ta đã tiết lộ bí mật của công ty.
công khai Trung tính, trang trọng, diễn tả việc đưa ra cho mọi người cùng biết, không che giấu. Ví dụ: Họ quyết định công khai mối quan hệ của mình.
phơi bày Trung tính đến tiêu cực, nhấn mạnh việc đưa sự thật, điều xấu ra ánh sáng. Ví dụ: Sự thật về vụ bê bối đã bị phơi bày.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc giấu giếm thông tin trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không được sử dụng trong các văn bản trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo tính chân thực cho nhân vật hoặc tình huống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự không minh bạch, có thể mang sắc thái tiêu cực.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tình huống không chính thức, khi muốn nhấn mạnh hành động giấu giếm.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần sự trang trọng.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh có sự nghi ngờ hoặc chỉ trích.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "giấu giếm" nhưng "ém nhẹm" thường mang sắc thái tiêu cực hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy ém nhẹm chuyện đó."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ sự việc hoặc thông tin, ví dụ: "ém nhẹm bí mật".
giấu che giấu che đậy bưng bít ém giấu giếm che khuất cất giấu giữ kín giấu kín