Êm đẹp

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có các quan hệ giải quyết được tốt đẹp, không xảy ra điều gì không hay.
Ví dụ: Hai bên thương lượng êm đẹp và ký thỏa thuận.
Nghĩa: Có các quan hệ giải quyết được tốt đẹp, không xảy ra điều gì không hay.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn với bạn cùng bàn làm hòa, giờ chơi lại êm đẹp.
  • Ba mẹ nói chuyện nhẹ nhàng, mọi chuyện trong nhà êm đẹp.
  • Thầy cô và lớp trưởng thống nhất lịch trực nhật, mọi thứ êm đẹp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau buổi trao đổi thẳng thắn, nhóm bạn trở lại êm đẹp như trước.
  • Hai lớp tranh luận sôi nổi nhưng kết thúc vẫn êm đẹp, ai nấy vui vẻ bắt tay.
  • Tin nhắn xin lỗi gửi đi, hiểu lầm khép lại trong không khí êm đẹp.
3
Người trưởng thành
  • Hai bên thương lượng êm đẹp và ký thỏa thuận.
  • Cuộc họp căng thẳng ban đầu nhưng chốt lại êm đẹp, ai cũng thở phào.
  • Những rạn nứt nhỏ trong gia đình được hàn gắn êm đẹp sau một bữa cơm dài.
  • Chia tay không ầm ĩ, họ chọn cách dừng lại êm đẹp, giữ lại sự tôn trọng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có các quan hệ giải quyết được tốt đẹp, không xảy ra điều gì không hay.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
êm đẹp Diễn tả sự hòa thuận, suôn sẻ, không xung đột trong các mối quan hệ hoặc quá trình giải quyết vấn đề. Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực, mang tính khách quan. Ví dụ: Hai bên thương lượng êm đẹp và ký thỏa thuận.
tốt đẹp Trung tính, diễn tả kết quả hoặc trạng thái tích cực, hài lòng. Ví dụ: Mọi chuyện đã được giải quyết tốt đẹp.
hoà thuận Trung tính, nhấn mạnh sự đồng lòng, không mâu thuẫn trong quan hệ. Ví dụ: Gia đình họ sống rất hòa thuận.
bất hoà Trung tính, diễn tả sự không đồng thuận, mâu thuẫn trong quan hệ. Ví dụ: Họ thường xuyên bất hòa về quan điểm.
căng thẳng Trung tính, diễn tả trạng thái áp lực, lo lắng, thiếu thoải mái. Ví dụ: Không khí cuộc họp trở nên căng thẳng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả mối quan hệ hoặc tình huống không có xung đột.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn tả kết quả hoặc quá trình diễn ra suôn sẻ, không có trở ngại.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo cảm giác hài hòa, yên bình trong mô tả cảnh vật hoặc tâm trạng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác hài lòng, yên tâm về một tình huống.
  • Thường mang sắc thái tích cực, nhẹ nhàng.
  • Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự suôn sẻ, không có xung đột.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự nghiêm túc hoặc trang trọng cao.
  • Thường dùng trong các tình huống đời thường hoặc mô tả cảm xúc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "tốt đẹp" nhưng "êm đẹp" nhấn mạnh sự yên bình hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái.
  • Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ mối quan hệ hoặc tình huống.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất êm đẹp", "không êm đẹp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ (rất, khá, không) và danh từ (mối quan hệ, tình hình).