Duyên nghiệp
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(ít dùng). Duyên nợ nghề nghiệp.
Ví dụ:
Cô khẳng định sân khấu là duyên nghiệp của đời mình.
Nghĩa: (ít dùng). Duyên nợ nghề nghiệp.
1
Học sinh tiểu học
- Ba nói làm thầy thuốc là duyên nghiệp của ông.
- Cô giáo bảo đứng lớp với học trò nhỏ là duyên nghiệp của cô.
- Chú bảo vệ yêu trường nên gắn bó, như có duyên nghiệp với công việc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh nhiếp ảnh gia bảo, cầm máy đi khắp phố là duyên nghiệp theo mình từ trẻ.
- Có người rẽ ngang nhiều lần, rồi vẫn quay về bảng đen phấn trắng, chắc là duyên nghiệp gọi.
- Bạn em mê viết lách, càng viết càng thấy đó là duyên nghiệp khó rời.
3
Người trưởng thành
- Cô khẳng định sân khấu là duyên nghiệp của đời mình.
- Có những con đường ta không chọn bằng lý trí, mà bằng duyên nghiệp âm thầm dẫn dắt.
- Sau bao biến cố, anh nhận ra duyên nghiệp với nghề bếp khiến mình kiên nhẫn hơn.
- Đôi khi, ta ngừng hỏi tại sao và chấp nhận duyên nghiệp như một lời mời ở lại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về sự gắn bó với nghề nghiệp một cách tự nhiên và không thể tách rời.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất cá nhân hoặc tự sự.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra sự lãng mạn hoặc sâu sắc khi miêu tả mối quan hệ giữa con người và nghề nghiệp.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự gắn bó, định mệnh hoặc sự sắp đặt tự nhiên với nghề nghiệp.
- Phong cách thường mang tính chất lãng mạn, sâu sắc, đôi khi có chút huyền bí.
- Thường thuộc về văn chương hoặc các cuộc trò chuyện thân mật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự gắn bó tự nhiên và không thể tách rời với nghề nghiệp.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc kỹ thuật, nơi cần sự rõ ràng và chính xác.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ mang ý nghĩa tương tự.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự nghiệp hoặc công việc đơn thuần.
- Khác biệt với "nghiệp" ở chỗ nhấn mạnh yếu tố duyên số, định mệnh.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một duyên nghiệp", "duyên nghiệp này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ hoặc động từ chỉ trạng thái, ví dụ: "duyên nghiệp tốt", "theo đuổi duyên nghiệp".






Danh sách bình luận