Đường cái

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đường tương đối rộng, làm trục giao thông chính trong một địa phương ở nông thôn.
Ví dụ: Quán nước nằm ngay mặt đường cái, khách qua lại không ngớt.
Nghĩa: Đường tương đối rộng, làm trục giao thông chính trong một địa phương ở nông thôn.
1
Học sinh tiểu học
  • Trâu kéo xe đi trên đường cái của làng.
  • Buổi sáng, chúng em xếp hàng qua đường cái để đến trường.
  • Chiều về, bà đứng trước cổng nhìn ra đường cái.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhà em ở ven đường cái nên lúc nào cũng nghe tiếng xe lúa chạy.
  • Mùa gặt, đường cái phủ màu rơm vàng và mùi thóc mới.
  • Đi bộ trên đường cái, tụi em hay thấy bụi bốc mờ sau mỗi chiếc xe máy.
3
Người trưởng thành
  • Quán nước nằm ngay mặt đường cái, khách qua lại không ngớt.
  • Đêm không trăng, đường cái vẫn hằn một dải sáng lờ mờ từ mấy ngôi nhà thưa thớt.
  • Mỗi dịp giỗ chạp, người họ hàng khắp xóm kéo về, bước rộn ràng trên đường cái.
  • Có những mùa mưa, ổ gà trên đường cái kể chuyện nghèo khó của làng lâu hơn mọi bài diễn văn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi chỉ đường hoặc mô tả vị trí trong các cuộc trò chuyện hàng ngày ở nông thôn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các tài liệu mô tả địa lý hoặc quy hoạch giao thông nông thôn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo bối cảnh cho các câu chuyện diễn ra ở nông thôn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự quen thuộc và gần gũi với đời sống nông thôn.
  • Phong cách bình dị, không trang trọng.
  • Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả các tuyến đường chính ở nông thôn.
  • Tránh dùng trong bối cảnh đô thị hoặc khi cần sự chính xác cao về thuật ngữ giao thông.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với tên địa phương để cụ thể hóa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ đường khác như "đường lớn" hoặc "đường chính" trong bối cảnh đô thị.
  • Không nên dùng trong các văn bản yêu cầu tính chính xác cao về giao thông.
  • Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với các yếu tố địa phương cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "đường cái lớn", "đường cái chính".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, chính), động từ (đi, chạy), và lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...