Được thể

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(khẩu ngữ) Có được ưu thế nào đó (càng hành động mạnh mẽ hơn, ráo riết hơn).
Ví dụ: Anh ta được thể nên lấn tới ngay.
Nghĩa: (khẩu ngữ) Có được ưu thế nào đó (càng hành động mạnh mẽ hơn, ráo riết hơn).
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy được thể thắng một bàn là chạy càng hăng.
  • Nó được thể, thấy cô khen liền nói to hơn nữa.
  • Em mèo được thể, thấy chủ vuốt ve thì nhảy khắp ghế.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ta được thể dẫn trước nên chơi áp sát, không cho đội bạn thở.
  • Được thể vì giáo viên gật đầu, bạn ấy trình bày dồn dập, không để ai chen vào.
  • Nó được thể sau khi bài đăng được khen, liền phản biện gắt hơn.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta được thể nên lấn tới ngay.
  • Được thể nhờ số đông ủng hộ, cô ấy đẩy mạnh yêu cầu, giọng cứng rắn hẳn.
  • Ông chủ được thể sau thương vụ thuận lợi, thúc ép nhân viên chạy chỉ tiêu gấp gáp.
  • Người ta được thể một lần, rồi quán tính thắng thế khiến bước sau càng mạnh tay.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ) Có được ưu thế nào đó (càng hành động mạnh mẽ hơn, ráo riết hơn).
Từ đồng nghĩa:
được đà
Từ Cách sử dụng
được thể Khẩu ngữ, mang sắc thái tận dụng cơ hội để hành động mạnh mẽ hơn, đôi khi có ý tiêu cực hoặc phê phán. Ví dụ: Anh ta được thể nên lấn tới ngay.
được đà Khẩu ngữ, trung tính đến hơi tiêu cực, chỉ việc có được đà tiến tới, thuận lợi để tiếp tục hành động mạnh mẽ hơn. Ví dụ: Hắn được đà lấn tới, đòi hỏi thêm nhiều thứ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi miêu tả hành động của ai đó khi họ có lợi thế hoặc cơ hội.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả tâm lý nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự lợi dụng cơ hội hoặc ưu thế để hành động mạnh mẽ hơn.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường mang sắc thái không chính thức.
  • Có thể mang ý nghĩa tiêu cực nếu hành động bị coi là quá đáng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả hành động của ai đó trong tình huống có lợi thế.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
  • Thường đi kèm với hành động cụ thể để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ lợi thế khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng khi muốn giữ phong cách trang trọng.
  • Để tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh cụ thể và hành động rõ ràng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "anh ấy được thể".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các động từ chỉ hành động mạnh mẽ hoặc ráo riết, ví dụ: "làm được thể".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...