Dung sai

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Sai lệch cho phép về kích thước, khối lượng, v.v. của một sản phẩm.
Ví dụ: Khối lượng sản phẩm có thể dao động trong dung sai quy định.
Nghĩa: Sai lệch cho phép về kích thước, khối lượng, v.v. của một sản phẩm.
1
Học sinh tiểu học
  • Thước kẻ có thể lệch một chút, đó là dung sai cho phép.
  • Viên gạch hơi chênh so với khuôn nhưng vẫn trong dung sai nên dùng được.
  • Cái bánh nặng nhỉnh hơn một ít, cô nói vẫn đúng dung sai của xưởng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mặt bàn mài chưa hoàn toàn phẳng, nhưng độ chênh vẫn nằm trong dung sai thiết kế.
  • Kim cân dao động nhẹ quanh số chuẩn; thầy bảo đó là dung sai chấp nhận được.
  • Chi tiết in 3D có mép hơi dày hơn bản vẽ, song vẫn đạt dung sai nên không phải in lại.
3
Người trưởng thành
  • Khối lượng sản phẩm có thể dao động trong dung sai quy định.
  • Quản lý chất lượng không đòi tuyệt đối, chỉ yêu cầu mọi chi tiết giữ vững dung sai hệ thống.
  • Thợ lắp ráp quen mắt, nhìn là biết mối ghép đã chạm ngưỡng dung sai hay chưa.
  • Trong sản xuất hàng loạt, kiểm soát dung sai chính là kiểm soát rủi ro và chi phí.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật, báo cáo chất lượng sản phẩm.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các ngành cơ khí, xây dựng, sản xuất.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chính xác và chuyên môn cao.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn bản kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ mức độ sai lệch cho phép trong sản xuất hoặc kiểm tra chất lượng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kỹ thuật hoặc sản xuất.
  • Thường đi kèm với các thông số kỹ thuật cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ kỹ thuật khác nếu không hiểu rõ ngữ cảnh.
  • Khác biệt với 'sai số' ở chỗ 'dung sai' là mức độ cho phép, còn 'sai số' là mức độ thực tế.
  • Cần chú ý đến đơn vị đo lường khi sử dụng để đảm bảo chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "dung sai cho phép".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "cho phép"), động từ (như "đạt được"), hoặc lượng từ (như "một mức").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...