Độ chính xác

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Mức độ gần đúng đạt được, so với tính chính xác lí thuyết.
Ví dụ: Kết quả xét nghiệm cần độ chính xác cao.
Nghĩa: Mức độ gần đúng đạt được, so với tính chính xác lí thuyết.
1
Học sinh tiểu học
  • Thước này đo có độ chính xác cao nên vạch kẻ thẳng hơn.
  • Bạn Nam bắn trúng hồng tâm, cho thấy độ chính xác tốt.
  • Cân điện tử có độ chính xác cao hơn cân lò xo.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bài thí nghiệm đo thời gian rơi có độ chính xác khá, sai số nhỏ.
  • Bản đồ số có độ chính xác cao nên định vị rất tin cậy.
  • Ứng dụng nhận diện khuôn mặt tăng độ chính xác khi có đủ ánh sáng.
3
Người trưởng thành
  • Kết quả xét nghiệm cần độ chính xác cao.
  • Độ chính xác của dữ liệu quyết định niềm tin vào kết luận.
  • Trong thương trường, dự báo chỉ có giá trị khi độ chính xác được kiểm chứng.
  • Công nghệ hấp dẫn, nhưng nếu độ chính xác thấp thì chỉ là màn trình diễn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ mức độ đúng đắn của thông tin hoặc dữ liệu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các ngành khoa học, kỹ thuật và công nghệ.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính khách quan và chính xác.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần đánh giá mức độ đúng đắn của một kết quả hoặc thông tin.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không yêu cầu sự chính xác cao.
  • Thường đi kèm với các chỉ số hoặc đơn vị đo lường.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "độ chính xác tuyệt đối" hoặc "độ chính xác tương đối".
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "độ chính xác cao", "độ chính xác của máy móc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (cao, thấp), động từ (đạt, cải thiện), hoặc cụm giới từ (của, trong).
chính xác chuẩn xác đúng sai lỗi nhầm xấp xỉ gần đúng sai số độ lệch
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...